fermenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lên men: Chỉ quá trình hóa học trong đó các vi sinh vật (như nấm men, vi khuẩn) phân giải chất hữu cơ, thường tạo ra khí gas, rượu hoặc axit. Đây là nghĩa gốc, dùng trong lĩnh vực sinh học và ẩm thực.
- (Nghĩa bóng) Xôn xao, náo động: Dùng để miêu tả một tình huống, cảm xúc hoặc bầu không khí đang trở nên căng thẳng, sôi sục hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le jus de raisin commence à fermenter pour devenir du vin. (Nước nho bắt đầu lên men để trở thành rượu vang.)
- La colère de la foule fermentait depuis des jours. (Sự phẫn nộ của đám đông đã xôn xao/náo động trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser fermenter": Để cho lên men (nghĩa đen); để cho tình hình trở nên căng thẳng hoặc phức tạp hơn (nghĩa bóng).
- Il faut laisser la pâte fermenter pendant une heure. (Cần để cho bột lên men trong một giờ.)
- Cette rumeur a été laissée à fermenter, créant un climat de méfiance. (Tin đồn đó đã được để cho náo động, tạo ra bầu không khí nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fermentation (danh từ): Sự lên men.
- La fermentation du yaourt. (Sự lên men của sữa chua.)
- Ferment (danh từ): Men; (nghĩa bóng) yếu tố gây náo động, bất ổn.
- Le ferment de la révolte. (Mầm mống của cuộc nổi dậy.)
- Fermentable (tính từ): Có thể lên men được.
- Des sucres fermentables. (Các loại đường có thể lên men.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (lên men): Se transformer (biến đổi), travailler (hoạt động - trong ngữ cảnh bột, rượu).
- Nghĩa bóng (xôn xao): Bouillonner (sôi sục), gronder (gầm gừ, ì ầm), s'agiter (xáo động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "fermenter" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với các giới từ như "dans", "pour", "à").
Thành ngữ liên quan
- Être en pleine fermentation: Đang trong quá trình lên men mạnh mẽ (nghĩa đen); đang trong tình trạng hỗn loạn, biến động (nghĩa bóng).
- Les esprits sont en pleine fermentation. (Tinh thần/tư tưởng đang trong cơn xáo trộn dữ dội.)
nội động từ
- lên men.
- (nghĩa bóng) xôn xao náo động