fermion
Học thuậtThân thiện
Un fermion est une particule élémentaire qui suit la statistique de Fermi-Dirac.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fecmion: Một loại hạt cơ bản trong vật lý, tuân theo thống kê Fermi-Dirac và nguyên lý loại trừ Pauli. Các hạt này có spin bán nguyên (như 1/2, 3/2...). Các hạt cấu thành nên vật chất thông thường, như electron, proton, neutron, đều là các fermion.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'électron est un exemple typique de fermion. (Electron là một ví dụ điển hình của fecmion.)
- Les fermions obéissent au principe d'exclusion de Pauli. (Các fecmion tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mer de fermions": biển fermion, một khái niệm trong vật lý chất rắn mô tả trạng thái năng lượng của các electron trong kim loại.
- Le modèle de la mer de fermions explique la conductivité des métaux. (Mô hình biển fermion giải thích tính dẫn điện của kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Fermionique (adj): thuộc về fecmion, có tính chất của fecmion.
- Une statistique fermionique. (Một thống kê fecmion.)
Từ đồng nghĩa
- Particule de spin demi-entier: Hạt có spin bán nguyên. (Đây là một cách mô tả định nghĩa hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Từ trái nghĩa
- Boson (n.m): Bozon, một loại hạt cơ bản khác có spin nguyên và tuân theo thống kê Bose-Einstein.
- Contrairement aux fermions, les bosons peuvent occuper le même état quantique. (Không giống như fecmion, các bozon có thể chiếm cùng một trạng thái lượng tử.)
Un fermion est une particule élémentaire qui suit la statistique de Fermi-Dirac.
danh từ giống đực
- (vật lý) fecmion