fermion

Học thuật
Thân thiện
fermion

Un fermion est une particule élémentaire qui suit la statistique de Fermi-Dirac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fecmion: Một loại hạt cơ bản trong vật lý, tuân theo thống kê Fermi-Dirac nguyênloại trừ Pauli. Các hạt này spin bán nguyên (như 1/2, 3/2...). Các hạt cấu thành nên vật chất thông thường, như electron, proton, neutron, đềucác fermion.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'électron est un exemple typique de fermion. (Electron là một ví dụ điển hình của fecmion.)
    • Les fermions obéissent au principe d'exclusion de Pauli. (Các fecmion tuân theo nguyênloại trừ Pauli.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mer de fermions": biển fermion, một khái niệm trong vậtchất rắn mô tả trạng thái năng lượng của các electron trong kim loại.
    • Le modèle de la mer de fermions explique la conductivité des métaux. (Mô hình biển fermion giải thích tính dẫn điện của kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fermionique (adj): thuộc về fecmion, tính chất của fecmion.
    • Une statistique fermionique. (Một thống kê fecmion.)
Từ đồng nghĩa
  • Particule de spin demi-entier: Hạt spin bán nguyên. (Đâymột cách mô tả định nghĩa hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Từ trái nghĩa
  • Boson (n.m): Bozon, một loại hạt cơ bản khác spin nguyên tuân theo thống kê Bose-Einstein.
    • Contrairement aux fermions, les bosons peuvent occuper le même état quantique. (Không giống như fecmion, các bozon có thể chiếm cùng một trạng thái lượng tử.)
fermion

Un fermion est une particule élémentaire qui suit la statistique de Fermi-Dirac.

danh từ giống đực
  1. (vật lý) fecmion