ferraillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật xây dựng) Hệ thống cốt thép: Chỉ toàn bộ các thanh thép được đặt bên trong kết cấu bê tông để tăng cường khả năng chịu lực. Đây là nghĩa chuyên môn chính.
- Sự bố trí cốt thép: Hành động hoặc quá trình lắp đặt hệ thống cốt thép vào trong khuôn trước khi đổ bê tông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ferraillage de cette poutre est insuffisant. (Hệ thống cốt thép của dầm này là không đủ.)
- Avant de couler le béton, il faut vérifier le ferraillage. (Trước khi đổ bê tông, cần phải kiểm tra hệ thống cốt thép.)
- Le plan de ferraillage est établi par l'ingénieur. (Bản vẽ bố trí cốt thép được lập bởi kỹ sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferraillage de peau": Lớp cốt thép bề mặt, thường được đặt gần bề mặt kết cấu bê tông để chống nứt.
- "Ferraillage longitudinal/transversal": Cốt thép dọc/ngang, mô tả hướng của các thanh thép trong kết cấu.
- "Densité de ferraillage": Mật độ cốt thép, tỷ lệ diện tích cốt thép trên diện tích mặt cắt bê tông.
Biến thể và từ liên quan
- Ferrailler (động từ): (Nghĩa gốc) đánh nhau bằng gươm, sắt; (Nghĩa rộng) cãi nhau ồn ào.
- Armature (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩa là cốt thép, hệ thống gia cố.
- Béton armé (danh từ giống đực): Bê tông cốt thép, vật liệu tổng hợp bao gồm bê tông và "ferraillage".
Từ đồng nghĩa
- Armature (danh từ giống cái): Hệ thống cốt thép, khung cốt thép.
- Cage d'armature (danh từ giống cái): Khung cốt thép (thường chỉ cụm các thanh thép đã được buộc với nhau).
Các cụm từ liên quan
- Plan de ferraillage: Bản vẽ bố trí thép, bản vẽ cốt thép.
- Note de calcul de ferraillage: Thuyết minh tính toán cốt thép.
- Mettre en place le ferraillage: Lắp đặt, thi công cốt thép.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sắt làm cốt bê tông