ferrailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bán sắt vụn: Người thu mua, buôn bán hoặc xử lý sắt thép phế liệu.
- (Nghĩa xấu) Kẻ thích đấu kiếm: Người thích gây gổ, tranh cãi hoặc đánh nhau bằng lời nói hoặc hành động, thường với ý tiêu cực.
- (Nghĩa bóng) Kẻ hay gây gổ: Người có tính khí hung hăng, thích tạo ra mâu thuẫn, cãi vã.
- Thợ đặt cốt sắt (làm bê tông): Công nhân chuyên lắp đặt và gia cố khung sắt thép (cốt thép) trong các công trình xây dựng bê tông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ferrailleur a acheté notre vieille voiture. (Người bán sắt vụn đã mua chiếc xe cũ của chúng tôi.)
- C'est un vrai ferrailleur, il cherche toujours la bagarre. (Hắn đúng là một kẻ thích gây gổ, lúc nào cũng tìm cách gây sự.)
- Les ferrailleurs sont essentiels pour préparer les fondations du bâtiment. (Những người thợ đặt cốt sắt rất quan trọng để chuẩn bị nền móng cho tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le ferrailleur": Hành xử như một kẻ thích gây gổ, cãi vã.
- Arrête de faire le ferrailleur et écoute ce qu'il dit ! (Đừng có làm bộ gây gổ nữa và hãy nghe những gì anh ấy nói đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Ferraille (danh từ giống cái): Sắt vụn, phế liệu sắt thép.
- La cour est pleine de ferraille. (Sân đầy sắt vụn.)
- Ferrailler (động từ): (Nghĩa cũ) Đánh nhau bằng kiếm; (Nghĩa bóng) Cãi nhau ầm ĩ, tranh luận gay gắt.
- Les deux politiciens ont ferraillé pendant tout le débat. (Hai chính trị gia đã tranh luận gay gắt suốt buổi tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Người bán sắt vụn: Récupérateur, brocanteur (mặc dù "brocanteur" có nghĩa rộng hơn).
- Kẻ thích gây gổ: Bagarreur, querelleur, provocateur.
- Thợ đặt cốt sắt: Ouvrier en ferraillage, coffreur-ferrailleur (thợ ghép ván khuôn và đặt cốt thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- người bán sắt vụn
- (nghĩa xấu) kẻ thích đấu kiếm
- (nghĩa bóng) kẻ hay gây gổ
- thợ đặt cốt sắt (làm bê tông)