ferrailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Nghĩa xấu) Đấu gươm, đấu kiếm: Hành động chiến đấu bằng kiếm, thường với kỹ thuật kém hoặc không chính thức.
- (Thân mật) Cãi nhau om sòm: Tranh cãi ồn ào, gay gắt, thường về những chuyện không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les deux hommes ferraillaient dans la rue. (Hai người đàn ông đấu kiếm nhau trên phố.)
- Arrêtez de ferrailler pour des détails sans importance ! (Đừng cãi nhau om sòm vì những chi tiết vụn vặt nữa!)
- Ils ont passé la soirée à ferrailler sur la politique. (Họ đã dành cả buổi tối để cãi nhau om sòm về chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferrailler avec les mots": Tranh cãi, cãi cọ bằng lời nói, chú trọng vào việc dùng từ.
- Les avocats ferraillaient avec les mots devant le tribunal. (Các luật sư tranh cãi gay gắt bằng lời nói trước tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferraillement (danh từ): Tiếng leng keng của kim loại (như kiếm đấu); cuộc tranh cãi ồn ào.
- On entendait le ferraillement des épées. (Người ta nghe thấy tiếng leng keng của những thanh kiếm.)
- Le ferraillement des débats à l'assemblée. (Cuộc tranh cãi ồn ào trong nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
- Se disputer: Cãi nhau, tranh cãi.
- Se quereller: Cãi cọ, gây gổ.
- Croiser le fer: Đấu kiếm (cụm từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être toujours à ferrailler: Luôn luôn thích tranh cãi, gây gổ.
- Il est impossible de discuter calmement avec lui, il est toujours à ferrailler. (Không thể thảo luận bình tĩnh với anh ta được, anh ta lúc nào cũng thích cãi nhau.)
nội động từ
- (nghĩa xấu) đấu gươm, đấu kiếm
- (nghĩa xấu) đấu kiếm tồi
- (thân mật) cãi nhau om sòm