ferrailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Nghĩa xấu) Đấu gươm, đấu kiếm: Hành động chiến đấu bằng kiếm, thường với kỹ thuật kém hoặc không chính thức.
    • (Thân mật) Cãi nhau om sòm: Tranh cãi ồn ào, gay gắt, thường về những chuyện không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les deux hommes ferraillaient dans la rue. (Hai người đàn ông đấu kiếm nhau trên phố.)
    • Arrêtez de ferrailler pour des détails sans importance ! (Đừng cãi nhau om sòm những chi tiết vụn vặt nữa!)
    • Ils ont passé la soirée à ferrailler sur la politique. (Họ đã dành cả buổi tối để cãi nhau om sòm về chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferrailler avec les mots": Tranh cãi, cãi cọ bằng lời nói, chú trọng vào việc dùng từ.
    • Les avocats ferraillaient avec les mots devant le tribunal. (Các luật sư tranh cãi gay gắt bằng lời nói trước tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferraillement (danh từ): Tiếng leng keng của kim loại (như kiếm đấu); cuộc tranh cãi ồn ào.
    • On entendait le ferraillement des épées. (Người ta nghe thấy tiếng leng keng của những thanh kiếm.)
    • Le ferraillement des débats à l'assemblée. (Cuộc tranh cãi ồn ào trong nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Se disputer: Cãi nhau, tranh cãi.
  • Se quereller: Cãi cọ, gây gổ.
  • Croiser le fer: Đấu kiếm (cụm từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être toujours à ferrailler: Luôn luôn thích tranh cãi, gây gổ.
    • Il est impossible de discuter calmement avec lui, il est toujours à ferrailler. (Không thể thảo luận bình tĩnh với anh ta được, anh ta lúc nào cũng thích cãi nhau.)
nội động từ
  1. (nghĩa xấu) đấu gươm, đấu kiếm
  2. (nghĩa xấu) đấu kiếm tồi
  3. (thân mật) cãi nhau om sòm

Từ gần giống