ferroutage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lối chuyên chở kết hợp đường bộ - đường sắt: "ferroutage" là một phương thức vận tải kết hợp, trong đó các xe tải, toa xe hoặc container được chở bằng đường sắt trên một phần của hành trình, thay vì di chuyển hoàn toàn bằng đường bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ferroutage permet de réduire la pollution et l'engorgement des autoroutes. (Lối chuyên chở kết hợp đường bộ - đường sắt giúp giảm ô nhiễm và tình trạng tắc nghẽn trên các đường cao tốc.)
- Le développement du ferroutage est une priorité pour le gouvernement. (Việc phát triển lối chuyên chở kết hợp đường bộ - đường sắt là ưu tiên của chính phủ.)
- Cette société est spécialisée dans le ferroutage de camions complets. (Công ty này chuyên về lối chuyên chở kết hợp cho các xe tải nguyên chiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"axe de ferroutage": tuyến đường, hành lang vận tải kết hợp.
- Un nouvel axe de ferroutage a été inauguré entre Lyon et Turin. (Một hành lang vận tải kết hợp mới đã được khánh thành giữa Lyon và Turin.)
"terminal de ferroutage": ga đầu mối, trạm trung chuyển cho vận tải kết hợp.
- Les camions sont chargés sur les wagons au terminal de ferroutage. (Các xe tải được chất lên toa xe tại ga đầu mối vận tải kết hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Ferroroutier (adj): (thuộc về) vận tải kết hợp đường sắt - đường bộ.
- Une politique ferroroutière. (Một chính sách về vận tải kết hợp đường sắt - đường bộ.)
Ferroroutage (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "ferroutage".
Từ đồng nghĩa
- Transport combiné rail-route: vận tải kết hợp đường sắt - đường bộ.
- Report modal: sự chuyển đổi phương thức vận tải (từ đường bộ sang đường sắt).
Các cụm từ liên quan
"avoir recours au ferroutage": sử dụng phương thức vận tải kết hợp.
- Pour cette longue distance, il est préférable d'avoir recours au ferroutage. (Với quãng đường dài này, tốt hơn nên sử dụng phương thức vận tải kết hợp.)
"développer le ferroutage": phát triển vận tải kết hợp.
- L'Union européenne encourage à développer le ferroutage. (Liên minh Châu Âu khuyến khích phát triển vận tải kết hợp.)
danh từ giống đực
- lối chuyên chở (kết hợp) đường bộ - đường sắt