frottage

Học thuật
Thân thiện
frottage

L'enfant fait du frottage avec un crayon sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cọ xát: Hành động dùng một vật này chà xát lên bề mặt của một vật khác.
    • Sự đánh bóng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên sáng bóng thông qua việc chà xát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le frottage du bois avec du papier de verre est nécessaire avant de peindre. (Việc cọ xát gỗ bằng giấy nhámcần thiết trước khi sơn.)
    • Le frottage intensif a donné un brillant parfait au métal. (Việc đánh bóng kỹ lưỡng đã mang lại độ bóng hoàn hảo cho kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frottage" (nghệ thuật): Một kỹ thuật nghệ thuật tạo hình, trong đó người ta đặt một tờ giấy lên một bề mặt kết cấu (như vân gỗ, cây) rồi dùng bút chì hoặc phấn màu chà xát lên để tạo ra một bản in họa tiết của bề mặt đó.
    • Max Ernst a souvent utilisé le frottage dans ses œuvres surréalistes. (Max Ernst thường sử dụng kỹ thuật frottage trong các tác phẩm siêu thực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Frotter (động từ): cọ xát, chà xát.

    • Il faut frotter la tache pour l'enlever. (Phải chà xát vết bẩn để loại bỏ .)
  • Frottis (danh từ giống đực): lớp phết mỏng (trong y học, sinh học); sự cọ nhẹ.

    • Le médecin a fait un frottis pour l'analyse. (Bác sĩ đã làm một phết tế bào để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Friction: sự ma sát, sự cọ xát.
  • Polissage: sự đánh bóng, sự mài bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "frottage".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frottage".)

frottage

L'enfant fait du frottage avec un crayon sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. sự cọ xát
  2. sự đánh bóng