ferroviaire

Học thuật
Thân thiện
ferroviaire

Le train ferroviaire traverse un pont au-dessus d'une vallée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đường sắt: Từ này mô tả bất cứ thứ liên quan đến đường sắt, hệ thống đường ray, hoặc việc vận chuyển bằng tàu hỏa.
    • Về đường sắt: Dùng để chỉ các yếu tố, đặc điểm, hoặc hoạt động gắn liền với ngành đường sắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le réseau ferroviaire français est très développé. (Mạng lưới đường sắt của Pháp rất phát triển.)
    • Une catastrophe ferroviaire a été évitée de justesse. (Một thảm họa đường sắt đã được ngăn chặn trong gang tấc.)
    • Les travaux ferroviaires provoquent des retards. (Các công trình đường sắt gây ra sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infrastructure ferroviaire": cơ sở hạ tầng đường sắt.
    • Le pays investit massivement dans son infrastructure ferroviaire. (Đất nước đầu mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng đường sắt của mình.)
  • "Transport ferroviaire": vận tải đường sắt.
    • Le transport ferroviaire est plus écologique que le transport routier. (Vận tải đường sắt thân thiện với môi trường hơn vận tải đường bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemin de fer (danh từ): đường sắt, ngành đường sắt (chỉ hệ thống hoặc công ty).
    • La SNCF est la société nationale des chemins de fer français. (SNCF là công ty đường sắt quốc gia của Pháp.)
  • Ferré, e (tính từ): được lát đường ray, đường sắt (ít dùng hơn).
    • Une voie ferrée. (Một tuyến đường đường ray.)
Từ đồng nghĩa
  • Du rail: (thuộc về) đường ray (cách nói khác, ít phổ biến hơn trong văn nói thông thường).
    • Les entreprises du rail. (Các doanh nghiệp đường sắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâymột tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.

ferroviaire

Le train ferroviaire traverse un pont au-dessus d'une vallée.

tính từ
  1. (thuộc) đường sắt
    • Circulation ferroviaire
      giao thông đường sắt

Từ có nhắc đến "ferroviaire"