ferruginous
/fe'ru:dʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa sắt, có gỉ sắt: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc chất có chứa sắt hoặc các hợp chất của sắt, đặc biệt là oxit sắt (gỉ sắt).
- Có màu nâu đỏ của gỉ sắt: Mô tả một màu sắc cụ thể, giống với màu nâu đỏ, nâu cam hoặc nâu vàng của gỉ sắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soil had a distinctive ferruginous hue. (Vùng đất có một màu nâu đỏ gỉ sắt đặc trưng.)
- They discovered ferruginous deposits in the old well. (Họ phát hiện ra các mảng tích tụ chứa sắt trong cái giếng cũ.)
- The bird's plumage was a beautiful ferruginous color. (Bộ lông của con chim có màu nâu đỏ gỉ sắt rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá, đất hoặc quặng có chứa một lượng đáng kể oxit sắt, thường tạo cho chúng màu đỏ hoặc nâu.
- The ferruginous sandstone indicated a high iron content. (Sa thạch chứa sắt cho thấy hàm lượng sắt cao.)
- Trong sinh học: Dùng để mô tả màu sắc của lông, vảy, hoặc các bộ phận của động thực vật, giống màu gỉ sắt.
- The ferruginous hawk is named for its reddish-brown plumage. (Diều hung nâu được đặt tên theo bộ lông màu nâu đỏ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferruginous là dạng tính từ. Danh từ liên quan là Ferruginosity (tính chất chứa sắt/gỉ sắt), nhưng rất hiếm gặp.
- Ferrous (adj): Chỉ chứa sắt, đặc biệt là sắt có hóa trị II (Fe²⁺). Khác với "ferruginous" thường nhấn mạnh vào màu sắc hoặc sự hiện diện của oxit sắt.
- Ferric (adj): Chỉ chứa sắt, đặc biệt là sắt có hóa trị III (Fe³⁺). Thường dùng trong hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Iron-bearing: mang/chứa sắt.
- Iron-rich: giàu sắt.
- Rust-colored: có màu gỉ sắt.
- Reddish-brown: nâu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "ferruginous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ferruginous")
tính từ
- có chứa gỉ sắt
- có màu gỉ sắt, có nàu nâu đ