ferryman

/'ferimən/
Học thuật
Thân thiện
ferryman

The ferryman steers the small boat across the wide river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chở phà, người lái phà: Chỉ một người đàn ông công việc điều khiển, vận hành một chiếc phà (một loại thuyền hoặc tàu dùng để chở người, xe cộ qua sông, hồ, eo biển).
    • Công nhân phà: Chỉ người làm việc trên phà, thường người phụ trách việc chuyên chở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ferryman helped us load our car onto the boat. (Người lái phà đã giúp chúng tôi đưa xe ô tô lên thuyền.)
    • We paid the ferryman to cross the river. (Chúng tôi trả tiền cho người chở phà để qua sông.)
    • The old ferryman knew every current in the river. (Người lái phà già biết mọi dòng chảy trên con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charon, the Ferryman": Trong thần thoại Hy Lạp, Charon tên của người lái phà chở linh hồn người chết qua sông Styx đến thế giới bên kia. Từ này thường được dùng trong văn học, nghệ thuật để ám chỉ sự chuyển giao giữa sự sống cái chết, hoặc một người dẫn đường qua một ranh giới nguy hiểm.
    • The character in the story felt like he was paying Charon, the ferryman, as he left his old life behind. (Nhân vật trong câu chuyện cảm thấy như đang trả tiền cho Charon, người lái phà, khi anh ta rời bỏ cuộc sống của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferry (danh từ): Phà, chiếc thuyền hoặc tàu dùng để chở qua sông, hồ.
    • We took the ferry to the island. (Chúng tôi đi phà ra đảo.)
  • Ferry (động từ): Chở bằng phà.
    • The boat ferries tourists across the bay every hour. (Con thuyền chở khách du lịch qua vịnh mỗi giờ.)
  • Ferrywoman (danh từ, ít gặp hơn): Người phụ nữ lái phà.
Từ đồng nghĩa
  • Boatman: Người lái thuyền, người chèo thuyền (nghĩa rộng hơn, có thể không phải phà).
  • Waterman: Người chèo thuyền, người lái đò (cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "To pay the ferryman": Nghĩa đen trả tiền cho người lái phà. Trong cách dùng ẩn dụ, cụm từ này có thể ám chỉ việc chấp nhận hậu quả cho một quyết định quan trọng hoặc "trả giá" để vượt qua một thử thách, thay đổi lớn, lấy cảm hứng từ thần thoại Charon.
    • He knew taking that risky job was like agreeing to pay the ferryman. (Anh ta biết việc nhận công việc mạo hiểm đó giống như đồng ý trả giá để đổi đời.)
ferryman

The ferryman steers the small boat across the wide river.

danh từ
  1. người chở phà; công nhân phà

Từ có nhắc đến "ferryman"