fertilizable
/'fə:tilaizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thụ tinh được: Mô tả khả năng của một tế bào sinh sản (như trứng hoặc noãn) có thể kết hợp với một tế bào sinh sản khác (như tinh trùng hoặc hạt phấn) để bắt đầu quá trình phát triển của một sinh vật mới.
- Có thể làm cho màu mỡ: Mô tả khả năng của đất đai hoặc một khu vực có thể được cải thiện để trở nên phì nhiêu, thích hợp cho việc trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
Trong sinh học:
- The egg is only fertilizable for a short period after ovulation. (Trứng chỉ có thể thụ tinh được trong một khoảng thời gian ngắn sau khi rụng.)
- Not all flowers have fertilizable ovules. (Không phải tất cả các bông hoa đều có noãn có thể thụ tinh được.)
Trong nông nghiệp:
- This land is dry now, but it is fertilizable with proper irrigation and nutrients. (Vùng đất này hiện khô cằn, nhưng nó có thể làm cho màu mỡ được với hệ thống tưới tiêu và dinh dưỡng phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ sinh học: Thuật ngữ này có thể được dùng trong các nghiên cứu về khả năng sinh sản và hỗ trợ sinh sản.
- Scientists are studying the factors that keep an egg fertilizable. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố giữ cho trứng có thể thụ tinh được.)
Biến thể và từ gần giống
- Fertilize (động từ): thụ tinh; bón phân.
- Fertilization (danh từ): sự thụ tinh; sự làm cho màu mỡ.
- Fertile (tính từ): màu mỡ; có khả năng sinh sản.
Từ đồng nghĩa
- Capable of fertilization: có khả năng thụ tinh.
- Arable (chủ yếu cho đất): có thể canh tác được.
Từ trái nghĩa
- Infertile: không màu mỡ; vô sinh.
- Sterile: vô trùng; không có khả năng sinh sản.
tính từ
- có thể làm cho màu mỡ được
- có thể thụ tinh được