festival

/'festivəl/
Học thuật
Thân thiện
festival

The town holds a lively festival in the park every summer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày hội, lễ hội: Một sự kiện đặc biệt, thường được tổ chức theo định kỳ, để kỷ niệm, tôn vinh một điều đó hoặc để giải trí, thường bao gồm các hoạt động như biểu diễn, ăn uống.
    • Đại hội liên hoan, hội diễn: Một cuộc tụ họp lớn chủ đề, nơi trình diễn hoặc thi đấu trong một lĩnh vực cụ thể như điện ảnh, âm nhạc.
    • Dịp lễ, tết: Một khoảng thời gian hoặc ngày lễ đặc biệt trong năm, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city holds a food festival every summer. (Thành phố tổ chức một lễ hội ẩm thực vào mỗi mùa .)
    • We attended the international film festival. (Chúng tôi đã tham dự đại hội điện ảnh quốc tế.)
    • Lunar New Year is the most important festival in Vietnam. (Tết Nguyên Đán lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in festival mood": tâm trạng hội hè, vui vẻ.
    • The whole town is in a festival mood during the holidays. (Cả thị trấn đều tâm trạng hội hè trong suốt kỳ nghỉ lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Festive (tính từ): thuộc về ngày hội, không khí lễ hội.
    • The house looks very festive with all the decorations. (Ngôi nhà trông rất không khí lễ hội với tất cả đồ trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Celebration: lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.
  • Fête: tiệc, ngày hội (từ mượn tiếng Pháp).
  • Carnival: lễ hội hóa trang, ngày hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "festival" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • The festival of lights: Lễ hội ánh sáng (thường chỉ lễ Diwali của Ấn Độ giáo).
    • Diwali is known as the festival of lights. (Diwali được biết đến như Lễ hội ánh sáng.)
festival

The town holds a lively festival in the park every summer.

tính từ
  1. thuộc ngày hội
danh từ
  1. ngày hội; đại hội liên hoan; hội diễn
    • a film festival
      đại hội điện ảnh
    • the World Youth
      festival đại hội liên hoan thanh niên thế giới
    • lunar year festival
      ngày tết, tết Nguyên đán
  2. đợt biểu diễn nhạc lớn, thường kỳ (ở các nơi nổi tiếng)