festival

/'festivəl/
danh từ giống đực
  1. đại hội liên hoan, hội diễn (nhạc, điện ảnh, kịch...)
    • Festival international
      đại hội liên hoan quốc tế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "festival"

festival
Un festival de musique se déroule dans le parc ce week-end.