festival

/'festivəl/
Học thuật
Thân thiện
festival

Un festival de musique se déroule dans le parc ce week-end.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đại hội liên hoan, hội diễn: Một sự kiện công cộng, thường được tổ chức định kỳ, tập trung vào việc trình diễn thưởng thức các loại hình nghệ thuật như âm nhạc, điện ảnh, kịch nghệ.
    • Lễ hội: Một buổi lễ hoặc chuỗi các hoạt động ăn mừng, thường mang tính chất văn hóa, tôn giáo hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le festival de Cannes est célèbre dans le monde entier. (Đại hội liên hoan phim Cannes nổi tiếng khắp thế giới.)
    • Nous allons au festival de jazz cet été. (Chúng tôi sẽ đến hội diễn nhạc jazz mùa hè này.)
    • Le festival des lumières attire beaucoup de touristes. (Lễ hội ánh sáng thu hút rất nhiều khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en festival": Đang tham dự hoặc đang trong không khí của một lễ hội.

    • Toute la ville est en festival ce week-end. (Cả thành phố đang trong không khí lễ hội vào cuối tuần này.)
  • "L'esprit festival": Tinh thần lễ hội, chỉ bầu không khí vui vẻ, cởi mở ăn mừng đặc trưng.

    • Il règne un véritable esprit festival dans les rues. (Một tinh thần lễ hội đích thực ngự trị trên các con phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Festivalier (danh từ giống đực): Người tham dự lễ hội.

    • Les festivaliers attendent le début du concert. (Những người tham dự lễ hội đang chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
  • Festif, festive (tính từ): Mang tính lễ hội, vui nhộn.

    • L'ambiance festive règne dans le village. (Không khí lễ hội ngự trị trong làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fête: Ngày lễ, buổi tiệc, lễ hội (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một bữa tiệc tư gia).
  • Manifestation culturelle: Sự kiện văn hóa.
  • Célébration: Lễ kỷ niệm, lễ ăn mừng.
Các cụm từ liên quan
  • Festival de rue: Lễ hội đường phố.

    • Le festival de rue anime tout le quartier. (Lễ hội đường phố làm sôi động cả khu phố.)
  • Programme du festival: Chương trình lễ hội.

    • Consultez le programme du festival pour ne rien rater. (Hãy xem chương trình lễ hội để không bỏ lỡ điều .)
Thành ngữ liên quan
  • C'est la fête (ou le festival) !: Thành ngữ diễn tả một nơi rất ồn ào, nhộn nhịp, hỗn loạn hoặc vui vẻ.
    • Avec tous ces enfants qui courent partout, c'est le festival ici ! (Với trẻ chạy lung tung thế này, ở đây thật là nhộn nhịp/lễ hội!)
festival

Un festival de musique se déroule dans le parc ce week-end.

danh từ giống đực
  1. đại hội liên hoan, hội diễn (nhạc, điện ảnh, kịch...)
    • Festival international
      đại hội liên hoan quốc tế