festivalier

Học thuật
Thân thiện
festivalier

Un festivalier danse joyeusement sur la pelouse du concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người năng lui tới hội diễn: Chỉ một người thường xuyên tham dự các lễ hội, đặc biệtcác lễ hội âm nhạc, điện ảnh hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un festivalier assidu du Festival de Cannes. (Anh ấymột người thường xuyên lui tới Liên hoan phim Cannes.)
    • Les festivaliers attendent avec impatience le concert. (Những người tham dự lễ hội đang mong chờ buổi hòa nhạc.)
    • En tant que festivalier, il voyage beaucoup en été. (Là một người hay đi lễ hội, anh ấy đi du lịch rất nhiều vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "festivalier aguerri": người tham dự lễ hội dày dạn kinh nghiệm.
    • Ce festivalier aguerri sait toujourstrouver les meilleurs concerts. (Người tham dự lễ hội dày dạn kinh nghiệm này luôn biết tìm những buổi hòa nhạc hay nhấtđâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Festivalière (danh từ giống cái): dạng thức giống cái của "festivalier".

    • Elle est une festivalière passionnée de jazz. ( ấymột người tham dự lễ hội đam mê nhạc jazz.)
  • Festival (danh từ giống đực): lễ hội.

    • Le festival de musique attire des milliers de visiteurs. (Lễ hội âm nhạc thu hút hàng ngàn du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Participant à un festival: người tham gia một lễ hội.
  • Habitué des festivals: người thường xuyên lui tới các lễ hội.
Thành ngữ liên quan
  • Être un pilier des festivals: là một trụ cột/thành viên thường trực của các lễ hội (nhấn mạnh sự tham dự thường xuyên trung thành).
    • Avec son sac à dos, il est un pilier des festivals d'été. (Với chiếc ba của mình, anh tamột thành viên thường trực của các lễ hội mùa hè.)
festivalier

Un festivalier danse joyeusement sur la pelouse du concert.

danh từ giống đực
  1. người năng lui tới hội diễn

Từ gần giống