festonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trang trí bằng dây hoa kết: Hành động tạo điểm nhấn trang trí bằng cách thêm vào một đường viền hoặc họa tiết hình cung, thường gợi liên tưởng đến những chuỗi hoa hoặc lá được kết lại với nhau.
- Thêu đường viền (cổ áo...): Trong may mặc và thêu thùa, hành động tạo ra một đường viền trang trí có dạng lượn sóng hoặc hình cung trên mép vải, như cổ áo, tay áo hoặc rèm cửa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a décidé de festonner le bord de la nappe pour la rendre plus élégante. (Cô ấy quyết định thêu đường viền trang trí quanh mép khăn trải bàn để làm nó thanh lịch hơn.)
- L'architecte a fait festonner le haut du mur de la terrasse. (Kiến trúc sư đã cho trang trí phần trên cùng bức tường ban công bằng một dải hoa văn hình cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"festonner une bordure": thêu/trang trí một đường viền.
- La couturière festonne une bordure délicate sur le col. (Người thợ may đang thêu một đường viền tinh xảo trên cổ áo.)
"être festonné de...": được trang trí viền bằng...
- La lettre officielle était festonnée des armoiries de la ville. (Lá thư chính thức được trang trí viền bằng huy hiệu của thành phố.)
Biến thể và từ gần giắng
Feston (danh từ): dây hoa kết, đường viền trang trí hình cung.
- Un feston de lierre ornait le cadre de la porte. (Một dây hoa trang trí bằng cây thường xuân tô điểm cho khung cửa.)
Festonné, festonnée (tính từ): có trang trí đường viền hình cung, có viền hoa văn.
- Une étoffe festonnée (Một tấm vải có viền trang trí hình cung)
Từ đồng nghĩa
- Orner d'une guirlande: trang trí bằng một vòng hoa/dây hoa.
- Décorer d'une bordure dentelée: trang trí bằng một đường viền hình răng cưa/lượn sóng.
Các cụm từ liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ đặc thù. Hành động được diễn tả trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "festonner" chủ yếu mang nghĩa trang trí cụ thể và ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- trang trí bằng dây hoa kết
- thêu đường viền (cổ áo...)