fetichism

/'fi:tiʃizm/ Cách viết khác : (fetichism) /'fi:tiʃizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bái vật giáo, đạo thờ vật: Một tín ngưỡng hoặc hệ thống tôn giáo trong đó các vật thể (gọi là vật tổ hay vật thiêng) được cho sở hữu quyền năng siêu nhiên, ma thuật hoặc được tôn thờ.
    • (Trong tâm lý học, phân tâm học) Chứng ái vật, fetish: Một sự hưng phấn tình dục hoặc thỏa mãn được từ việc tập trung vào một vật thể, bộ phận cơ thể cụ thể không phải cơ quan sinh dục, hoặc một tình huống đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo/dân tộc học):

    • The anthropologist studied the fetichism of the ancient tribe. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu bái vật giáo của bộ tộc cổ đại.)
    • Some forms of fetichism involve the worship of carved statues. (Một số hình thức bái vật giáo liên quan đến việc thờ cúng các bức tượng chạm khắc.)
  • Danh từ (nghĩa tâm lý học):

    • The book discusses fetichism as a paraphilia in psychology. (Cuốn sách thảo luận về chứng ái vật như một dạng lệch lạc tình dục trong tâm lý học.)
    • In psychoanalysis, fetichism is often linked to early childhood experiences. (Trong phân tâm học, chứng ái vật thường được liên hệ với những trải nghiệm thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commodity fetichism" (Chủ nghĩa Marx): Sự sùng bái hàng hóa, một khái niệm của Karl Marx mô tả việc con người gán cho hàng hóa những giá trị xã hội quyền năng phi thực tế, che giấu các quan hệ lao động thực sự đằng sau chúng.
    • Marx's theory of commodity fetichism critiques capitalist societies. (Lý thuyết về sự sùng bái hàng hóa của Marx phê phán các xã hội tư bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Fetish (danh từ): Vật tổ, vật thiêng (trong tôn giáo); Vật/đối tượng gây hưng phấn (trong tâm lý).
    • The tribal chief kept the sacred fetish in a special hut. ( trưởng giữ vật thiêng trong một túp lều đặc biệt.)
  • Fetishist (danh từ): Người theo bái vật giáo; Người mắc chứng ái vật.
  • Fetishistic (tính từ): Mang tính bái vật giáo; mang tính ái vật.
Từ đồng nghĩa
  • Idolatry (danh từ): Sự thờ thần tượng, thờ ngẫu tượng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể tương đồng với nghĩa bái vật giáo).
  • Totemism (danh từ): -tem giáo, một hình thức tín ngưỡng liên quan (thờ vật tổ thường động vật, thực vật, được coi tổ tiên hoặc biểu tượng của một nhóm).
Lưu ý
  • Chính tả: "Fetichism" cách viết cổ hoặc biến thể ít phổ biến hơn của "fetishism" trong tiếng Anh hiện đại. Cả hai đều cùng cách phát âm ý nghĩa.
  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa của từ thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ cảnh (nhân chủng học/tôn giáo, tâm lý học/phân tâm học, hoặc lý thuyết xã hội/Marxist). Cần dựa vào văn cảnh để hiểu chính xác nghĩa được sử dụng.
danh từ
  1. đạo thờ vật, bái vật giáo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống