fetishism
/'fi:tiʃizm/ Cách viết khác : (fetichism) /'fi:tiʃizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bái vật giáo, sự thờ vật: Một hệ thống tín ngưỡng hoặc thực hành tôn giáo liên quan đến việc tôn thờ các vật thể (vật tổ) được cho là có quyền năng ma thuật hoặc linh thiêng.
- Sự ám ảnh, sự sùng bái quá mức: Sự quan tâm, hứng thú hoặc sự hấp dẫn cực độ và phi lý trí đối với một vật thể, một bộ phận cơ thể cụ thể hoặc một hoạt động nào đó.
- (Trong tâm lý học/ tình dục học) Chứng ái vật, chứng liên tưởng vật: Một dạng rối loạn tình dục trong đó sự hưng phấn hoặc thỏa mãn tình dục phụ thuộc vào một vật thể không có tính tình dục (ví dụ: giày, tóc) hoặc một bộ phận cơ thể không phải bộ phận sinh dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anthropologists have studied fetishism in various indigenous cultures. (Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu bái vật giáo trong nhiều nền văn hóa bản địa.)
- His fetishism for expensive watches is well known among his friends. (Chứng sùng bái đồng hồ đắt tiền của anh ta nổi tiếng trong nhóm bạn.)
- In psychology, fetishism is considered a paraphilia. (Trong tâm lý học, chứng ái vật được coi là một dạng lệch lạc tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commodity fetishism" (Chủ nghĩa Marx): Sự sùng bái hàng hóa, khái niệm mô tả việc trong xã hội tư bản, các mối quan hệ xã hội giữa con người bị che giấu và thay thế bằng mối quan hệ giữa các đồ vật (hàng hóa).
- Marx's analysis of commodity fetishism reveals the social relations behind economic exchange. (Phân tích về sự sùng bái hàng hóa của Marx tiết lộ các mối quan hệ xã hội đằng sau trao đổi kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetish (danh từ): Vật tổ (trong tôn giáo); Vật ám ảnh, vật gây hưng phấn (trong tâm lý/tình dục).
- The statue was considered a powerful fetish. (Bức tượng được coi là một vật tổ quyền năng.)
- Fetishist (danh từ): Người theo bái vật giáo; Người mắc chứng ái vật.
- Fetishistic (tính từ): (Thuộc về) bái vật giáo; (Thuộc về) chứng ái vật.
- Fetishistic behavior can sometimes be compulsive. (Hành vi ái vật đôi khi có tính chất cưỡng chế.)
Từ đồng nghĩa
- Idolatry: Sự thờ thần tượng, sự sùng bái (thường trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng ẩn dụ).
- Obsession: Sự ám ảnh, nỗi ám ảnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tình dục).
- Fixation: Sự cố định, sự ám ảnh (trong tâm lý học).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fetishism". Các cụm từ thường là thuật ngữ học thuật hoặc lâm sàng.)
danh từ
- đạo thờ vật, bái vật giáo