fetlock
/'fetlɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuỷ trên móng (ở chân ngựa): Chỉ phần khớp nổi lên ở phía sau và phía trên móng guốc của ngựa, nơi xương ống (cannon bone) nối với xương bàn chân (pastern).
- Chùm lông ở khuỷ trên móng: Chỉ cụm lông mọc ra ở phần khớp này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse had a small cut on its fetlock. (Con ngựa có một vết cắt nhỏ trên khuỷ móng.)
- The vet checked the swelling around the fetlock joint. (Bác sĩ thú y kiểm tra chỗ sưng xung quanh khớp khuỷ móng.)
- Mud was caked in the long hair of the horse's fetlocks. (Bùn đóng cục trong chùm lông dài ở khuỷ móng của con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fetlock joint": Khớp khuỷ móng, thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn để chỉ bộ phận này.
- Injury to the fetlock joint can be serious for a racehorse. (Chấn thương ở khớp khuỷ móng có thể rất nghiêm trọng đối với một con ngựa đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetlock-deep (tính từ/trạng từ): Sâu đến tận khuỷ móng (thường mô tả bùn, nước).
- The horses trudged through fetlock-deep mud. (Những con ngựa lội qua vũng bùn sâu đến tận khuỷ móng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ giải phẫu cụ thể cho ngựa. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả là "the joint above the horse's hoof" (khớp phía trên móng ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "fetlock".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "fetlock".
danh từ ((cũng) fetterlock)
- khuỷ trên móng (ở chân ngựa)
- chùm lông ở khuỷ trên móng