wedlock
/'wedl k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Tình trạng kết hôn hợp pháp: "Wedlock" chỉ tình trạng pháp lý của một cặp đôi đã kết hôn một cách hợp pháp.
- Sự kết hôn: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để nói về hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was born in lawful wedlock. (Đứa trẻ được sinh ra trong một cuộc hôn nhân hợp pháp.)
- They lived in wedlock for fifty years. (Họ đã sống trong hôn nhân suốt năm mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"born in wedlock": được sinh ra khi cha mẹ đã kết hôn hợp pháp.
- Children born in wedlock have certain legal rights. (Những đứa trẻ được sinh ra trong hôn nhân hợp pháp có những quyền lợi pháp định nhất định.)
"born out of wedlock": được sinh ra khi cha mẹ chưa kết hôn hợp pháp.
- The law has changed regarding the rights of children born out of wedlock. (Luật pháp đã thay đổi liên quan đến quyền lợi của những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú.)
Biến thể và từ gần giống
Marriage (n): hôn nhân (từ thông dụng và tổng quát hơn).
- Their marriage was a happy one. (Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.)
Matrimony (n): hôn nhân (từ trang trọng, thường dùng trong tôn giáo hoặc pháp lý).
- They entered into the holy state of matrimony. (Họ đã bước vào cuộc sống hôn nhân thiêng liêng.)
Từ đồng nghĩa
- Marriage: hôn nhân.
- Matrimony: hôn nhân (trang trọng).
- Union: sự kết hợp (trong hôn nhân).
Thành ngữ liên quan
"Tie the knot": kết hôn (thành ngữ thông tục).
- They finally decided to tie the knot. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn.)
"Marital bonds": mối ràng buộc hôn nhân.
- The couple strengthened their marital bonds over the years. (Cặp đôi đã củng cố mối ràng buộc hôn nhân qua nhiều năm.)
danh từ
- (pháp lý) sự kết hôn, tình trạng kết hôn
Idioms
- born in lawful wedlockdo cha mẹ có cưới hỏi sinh ra, hợp pháp (đứa con)
- born out of wedlockriêng, đẻ hoang (đứa con)