feudalise
/'fju:dəlaiz/ Cách viết khác : (feudalise) /'fju:dəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phong kiến hoá: Hành động áp đặt hoặc biến đổi một hệ thống xã hội, chính trị hoặc kinh tế thành một hệ thống mang đặc điểm của chế độ phong kiến. Điều này thường liên quan đến việc thiết lập các quan hệ lãnh chúa - chư hầu, phân phối đất đai để đổi lấy sự phục vụ quân sự và tạo ra một tầng lớp quý tộc có đặc quyền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The conquerors sought to feudalise the newly acquired territories. (Những kẻ chinh phục tìm cách phong kiến hoá các vùng lãnh thổ mới chiếm được.)
- Attempts to feudalise the economy often led to social stratification. (Những nỗ lực phong kiến hoá nền kinh tế thường dẫn đến sự phân tầng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feudalise a society": phong kiến hoá một xã hội.
- The king's policies aimed to feudalise the society and consolidate his power. (Các chính sách của nhà vua nhằm mục đích phong kiến hoá xã hội và củng cố quyền lực của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Feudal (adj): (thuộc) phong kiến.
- The feudal system was based on land ownership and loyalty. (Hệ thống phong kiến dựa trên quyền sở hữu đất đai và lòng trung thành.)
- Feudalism (n): chế độ phong kiến.
- Feudalism was the dominant social system in medieval Europe. (Chế độ phong kiến là hệ thống xã hội thống trị ở châu Âu thời trung cổ.)
- Feudalisation (n): sự phong kiến hoá.
- The feudalisation of the region took several centuries. (Sự phong kiến hoá của khu vực này mất vài thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Manorialise: trang viên hoá (một khái niệm gần gũi, thường chỉ việc tổ chức đất đai và lao động theo mô hình trang viên phong kiến).
Lưu ý
- Từ "feudalise" chủ yếu được sử dụng trong các phân tích lịch sử, xã hội học hoặc chính trị học để mô tả một quá trình biến đổi. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.