feudalist
/'fju:dəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ủng hộ chế độ phong kiến: Một người ủng hộ, bảo vệ hoặc tin tưởng vào hệ thống chính trị, kinh tế và xã hội phong kiến.
- Nhà tư tưởng phong kiến: Một người nghiên cứu, lý thuyết hóa hoặc đề xướng các nguyên tắc của chủ nghĩa phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The historian argued that the king was a staunch feudalist. (Nhà sử học lập luận rằng nhà vua là một người ủng hộ chế độ phong kiến kiên định.)
- Some philosophers in that era were considered feudalists. (Một số triết gia trong thời đại đó được coi là những nhà tư tưởng phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a feudalist ideology": một hệ tư tưởng phong kiến.
- The rebellion aimed to overthrow the feudalist ideology. (Cuộc nổi dậy nhằm mục đích lật đổ hệ tư tưởng phong kiến.)
"to be accused of being a feudalist": bị buộc tội là người theo chủ nghĩa phong kiến.
- The landowner was accused of being a feudalist by the revolutionaries. (Địa chủ bị những người cách mạng buộc tội là kẻ phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Feudal (adj): (thuộc về) phong kiến.
- The feudal system lasted for centuries. (Chế độ phong kiến tồn tại trong nhiều thế kỷ.)
Feudalism (n): chế độ phong kiến, chủ nghĩa phong kiến.
- Feudalism was based on the relationship between lords and vassals. (Chế độ phong kiến dựa trên mối quan hệ giữa lãnh chúa và chư hầu.)
Từ đồng nghĩa
- Reactionary (n): người phản động, người có tư tưởng bảo thủ, chống lại cải cách (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị).
- Traditionalist (n): người theo chủ nghĩa truyền thống (có thể bao hàm ý nghĩa bảo vệ trật tự cũ, nhưng không nhất thiết là phong kiến).
Lưu ý
- Từ "feudalist" thường mang sắc thái phê phán hoặc mang tính học thuật khi mô tả các hệ tư tưởng và cá nhân trong lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ trích những người muốn duy trì các cấu trúc quyền lực lỗi thời hoặc bất bình đẳng.
danh từ
- người phong kiến