feuillaison

Học thuật
Thân thiện
feuillaison

La feuillaison des arbres commence au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ra , mùa ra : Chỉ thời kỳ hoặc hiện tượng cây cối đâm chồi, nảy lộc phát triển mới, thường diễn ra vào mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La feuillaison des arbres annonce l'arrivée du printemps. (Sự ra của cây cối báo hiệu mùa xuân đến.)
    • Nous avons observé la feuillaison des chênes dans la forêt. (Chúng tôi đã quan sát mùa ra của những cây sồi trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en période de feuillaison": trong thời kỳ ra .
    • Les arbres sont particulièrement beaux en période de feuillaison. (Cây cối đặc biệt đẹp trong thời kỳ ra .)
Biến thể từ gần giống
  • Feuille (n.f): chiếc .
  • Feuillu, feuillue (adj): nhiều , rậm .
  • Défeuillaison (n.f): sự rụng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Bourgeonnement: sự đâm chồi, nảy lộc.
  • Verdure: màu xanh của cây, cây cỏ xanh tươi.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Feuillaison" là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thực vật học, làm vườn hoặc văn chương mô tả thiên nhiên. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "les arbres font leurs feuilles" (cây cối ra ).
feuillaison

La feuillaison des arbres commence au printemps.

danh từ giống cái
  1. sự ra
  2. mùa ra

Từ trái nghĩa

Từ chứa "feuillaison"

Từ có nhắc đến "feuillaison"