feuilletage

danh từ giống đực
  1. sự nhào (bột) cho phân thành từng lớp
  2. bánh xếp lớp, bánh minfơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

feuilletage
Le boulanger prépare un feuilletage pour des croissants.