feuilletage

Học thuật
Thân thiện
feuilletage

Le boulanger prépare un feuilletage pour des croissants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhào bột thành từng lớp: Kỹ thuật trong làm bánh bao gồm việc nhào, cán gấp bột nhiều lần với để tạo ra nhiều lớp mỏng chồng lên nhau.
    • Bánh xếp lớp, bánh minfơi: Loại bánh ngọt được làm từ bột áp dụng kỹ thuật trên, kết cấu nhiều lớp giòn, xốp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La réussite d'un croissant dépend de la qualité du feuilletage. (Sự thành công của một chiếc bánh sừng phụ thuộc vào chất lượng của lớp bột xếp.)
    • J'ai acheté un feuilletage à la confiture pour le goûter. (Tôi đã mua một chiếc bánh minfơi nhân mứt cho bữa ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuilletage inversé": Kỹ thuật bột xếp ngược (bột bọc thay vì bọc bột), thường dùng để làm bánh sừng .

    • Pour certains pâtissiers, le feuilletage inversé donne un résultat plus croustillant. (Đối với một số thợ làm bánh, kỹ thuật bột xếp ngược cho kết quả giòn hơn.)
  • "donner des tours à la pâte feuilletée": Thực hiện các lần cán gấp bột để tạo lớp.

    • Il faut donner six tours à la pâte pour obtenir un bon feuilletage. (Cần phải thực hiện sáu lần cán gấp bột để được lớp bột xếp tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuilleter (động từ): Lật từng trang, hoặc theo nghĩa ẩm thựctách thành từng lớp.

    • Feuilleter un livre. (Lật từng trang sách.)
    • La pâte bien réussie doit feuilleter à la cuisson. (Bột làm tốt phải tách thành từng lớp khi nướng.)
  • Feuilleté(e) (tính từ/danh từ): nhiều lớp; cũng có thể chỉ chung loại bánh xếp lớp.

    • pâte feuilletée (bột xếp lớp)
    • un feuilleté au fromage (một chiếc bánh xếp lớp nhân phô mai)
Từ đồng nghĩa
  • Pâte feuilletée: Bột xếp lớp (thường dùng để chỉ nguyên liệu bột trước khi nướng).
  • Viennoiserie: Các loại bánh ngọt kiểu Áo, thường làm từ bột xếp lớp như bánh sừng , bánh la.
Các cụm từ liên quan
  • Faire un feuilletage: Làm bột xếp lớp.

    • Aujourd'hui, nous allons apprendre à faire un feuilletage. (Hôm nay, chúng ta sẽ học cách làm bột xếp lớp.)
  • Un feuilletage réussi: Một lớp bột xếp thành công.

    • La clé d'un feuilletage réussi est le beurre froid. (Chìa khóa của một lớp bột xếp thành công lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Ça fait des feuilletages! (Cách chơi chữ, không phổ biến): Có thể dùng để ví von một việc gì đó phức tạp, nhiều lớp vấn đề, dựa trên nghĩa đen của từ.
    • Cette affaire est compliquée, ça fait des feuilletages! (Vụ việc này phức tạp quá, nhiều lớp vấn đề ghê!)
feuilletage

Le boulanger prépare un feuilletage pour des croissants.

danh từ giống đực
  1. sự nhào (bột) cho phân thành từng lớp
  2. bánh xếp lớp, bánh minfơi

Từ gần giống