filetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự ren; đường ren: Chỉ quá trình tạo ra các đường xoắn ốc (ren) trên một bề mặt kim loại hoặc vật liệu cứng, hoặc chính các đường ren đó.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự đánh lưới trộm: Hành động đánh bắt cá trái phép bằng lưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le filetage de cette vis est endommagé. (Đường ren của con vít này bị hỏng.)
- Cette machine est utilisée pour le filetage des tuyaux. (Máy này được dùng cho việc ren các ống.)
- Le garde-pêche a surpris un acte de filetage dans la rivière. (Nhân viên bảo vệ thủy sản đã bắt gặp một hành vi đánh lưới trộm ở con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Filetage à droite": Ren thuận (ren phải), loại ren thông thường khi vặn vào thì xoay theo chiều kim đồng hồ.
- La plupart des boulons ont un filetage à droite. (Hầu hết các bu-lông đều có ren thuận.)
"Filetage à gauche": Ren nghịch (ren trái), loại ren khi vặn vào thì xoay ngược chiều kim đồng hồ, thường dùng trong các ứng dụng đặc biệt.
- Cette roue de vélo utilise un filetage à gauche pour éviter qu'elle ne se desserre. (Bánh xe đạp này sử dụng ren nghịch để tránh bị long ra.)
Biến thể và từ gần giống
Fileter (động từ): Thực hiện việc ren, tạo ren.
- Il faut fileter cette tige en acier. (Cần phải ren thanh thép này.)
Filière (danh từ giống cái): Bàn ren, khuôn ren; cũng có thể chỉ ngành nghề, lĩnh vực.
- La filière est l'outil qui sert à fileter. (Bàn ren là dụng cụ dùng để tạo ren.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa kỹ thuật) Taraudage: Sự tarô, một phương pháp tạo ren bên trong (ren lỗ).
- (Cho nghĩa kỹ thuật) Pas de vis: Bước ren (khoảng cách giữa các đỉnh ren).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "filetage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "filetage")
danh từ giống đực (kỹ thuật)
- sự ren; đường ren
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đánh lưới trộm