feuilleton
/'fə:itʤ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mục tiểu phẩm (trên báo): Một phần của tờ báo, thường ở phần dưới, dành cho các bài viết văn học nhẹ nhàng, tiểu luận, phê bình văn hóa hoặc truyện nhiều kỳ.
- Đoạn tiểu thuyết đăng nhiều kỳ trên báo: Một câu chuyện hư cấu (thường là tiểu thuyết) được xuất bản từng phần trong các số báo liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newspaper's feuilleton often features literary essays and cultural reviews. (Mục tiểu phẩm của tờ báo thường đăng các tiểu luận văn học và bài phê bình văn hóa.)
- Many famous 19th-century novels were first published as a feuilleton. (Nhiều tiểu thuyết nổi tiếng thế kỷ 19 lần đầu được xuất bản dưới dạng tiểu thuyết đăng nhiều kỳ trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appear in the feuilleton": được đăng trong mục tiểu phẩm.
- Her short story appeared in the feuilleton of a major daily. (Truyện ngắn của cô ấy được đăng trong mục tiểu phẩm của một nhật báo lớn.)
"feuilleton style": phong cách viết nhẹ nhàng, giải trí, đặc trưng cho mục tiểu phẩm.
- He writes about serious topics in a feuilleton style, making them accessible to all readers. (Ông ấy viết về các chủ đề nghiêm túc theo phong cách tiểu phẩm, khiến chúng dễ tiếp cận với mọi độc giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Feuilletonistic (adj): thuộc về hoặc có tính chất của tiểu phẩm báo chí.
- His feuilletonistic articles are very popular. (Những bài báo mang tính chất tiểu phẩm của ông ấy rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Serial (story): truyện đăng nhiều kỳ.
- Column (văn chương): chuyên mục (văn chương).
Thành ngữ liên quan
- The art of the feuilleton: nghệ thuật viết tiểu phẩm.
- He mastered the art of the feuilleton, blending wit with social commentary. (Ông ấy đã tinh thông nghệ thuật viết tiểu phẩm, pha trộn sự hóm hỉnh với bình luận xã hội.)
danh từ
- mục tiểu phẩm (ở dưới tờ báo)
- đoạn tiểu thuyết đăng trên báo