feuilleton

/'fə:itʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
feuilleton

Un feuilleton est publié chaque semaine dans le journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mục tiểu phẩm (ở dưới trang báo): Một phần cố định trên trang báo, thườngphần dưới cùng, dành cho các bài viết nhẹ nhàng, tiểu phẩm văn học hoặc phê bình.
    • Đoạn (tiểu thuyết, phê bình, khoa học) đăng dần từng kỳ (trên báo): Một tác phẩm văn học (như tiểu thuyết) hoặc một bài luận dài được xuất bản thành nhiều phần liên tiếp trong một tờ báo hoặc tạp chí.
    • Giấy bìa xấu: Một loại giấy chất lượng thấp, thường dùng làm bìa sách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le feuilleton du journal est très apprécié des lecteurs. (Mục tiểu phẩm của tờ báo rất được độc giả yêu thích.)
    • Ce roman a d'abord été publié en feuilleton dans un magazine. (Cuốn tiểu thuyết này ban đầu được đăng dần từng kỳ trên một tạp chí.)
    • La couverture du livre est en simple feuilleton. (Bìa cuốn sách làm bằng giấy bìa xấu đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre un feuilleton": Theo dõi một câu chuyện đăng nhiều kỳ.
    • Toute la famille suivait assidûment le feuilleton radiophonique. (Cả gia đình chăm chỉ theo dõi câu chuyện đăng nhiều kỳ trên đài phát thanh.)
  • Au sens figuré (Nghĩa bóng): Chỉ một chuỗi sự kiện dài, hấp dẫn thường phức tạp.
    • Cette affaire judiciaire est un véritable feuilleton. (Vụ án này đúngmột câu chuyện dài kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuilletonnesque (adj): Mang tính chất của một câu chuyện đăng nhiều kỳ, thường với những tình tiết kịch tính hấp dẫn.
    • Une intrigue feuilletonnesque. (Một cốt truyện mang đậm chất feuilleton.)
  • Feuilletonniste (nmf): Người viết feuilleton (tiểu phẩm hoặc truyện đăng nhiều kỳ) cho báo chí.
Từ đồng nghĩa
  • Roman-feuilleton (nm): Tiểu thuyết đăng nhiều kỳ (một loại hình cụ thể của feuilleton).
  • Suite (nf): Phần tiếp theo, loạt bài (trong ngữ cảnh báo chí).
  • Épisode (nm): Tập, phần (khi nói về truyện đăng nhiều kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du feuilleton !": Đâymột cách nói để chỉ một tình huống hoặc câu chuyện nhiều tình tiết ly kỳ, kéo dài đầy kịch tính, giống như trong các truyện đăng nhiều kỳ.
    • Avec toutes ces révélations, leur vie privée, c'est du feuilleton ! (Với tất cả những tiết lộ đó, đời tư của họ đúngmột bộ phim dài tập!)
feuilleton

Un feuilleton est publié chaque semaine dans le journal.

danh từ giống đực
  1. mục tiểu phẩm (ở dưới trang báo)
  2. đoạn (tiểu thuyết, phê bình, khoa học) đăng dần từng kỳ (trên báo)
  3. giấy bìa xấu

Từ chứa "feuilleton"

Từ có nhắc đến "feuilleton"