feutrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dạ phớt nhẹ: Một loại vải dạ (feutre) mỏng, nhẹ và mềm, thường được sử dụng trong may mặc, đặc biệt là để làm váy, trang phục hoặc các vật dụng thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a choisi une jolie feutrine rouge pour coudre une robe. (Cô ấy đã chọn một miếng dạ phớt nhẹ màu đỏ đẹp để may một chiếc váy.)
- La feutrine est un matériau idéal pour les projets de bricolage avec les enfants. (Dạ phớt nhẹ là một chất liệu lý tưởng cho các dự án thủ công với trẻ em.)
- J'ai acheté de la feutrine de différentes couleurs pour fabriquer des décorations. (Tôi đã mua dạ phớt nhẹ nhiều màu khác nhau để làm đồ trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail à la feutrine": Công việc thủ công sử dụng dạ phớt nhẹ.
- Elle adore le travail à la feutrine et crée de petits animaux. (Cô ấy rất thích thủ công với dạ phớt nhẹ và tạo ra những con vật nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Feutre (danh từ giống đực): Dạ, nỉ (chất liệu nói chung, có thể dày hơn). Cũng có nghĩa là bút dạ.
- Un chapeau en feutre. (Một chiếc mũ làm bằng dạ.)
- Feutrage (danh từ giống đực): Kỹ thuật dệt, ép hoặc làm cho sợi liên kết thành vải dạ.
Từ đồng nghĩa
- Tissu non-tissé: Vải không dệt (mô tả chung về cấu trúc của feutrine).
- Laine feutrée: Len dạ (chỉ loại làm từ len).
danh từ giống cái
- dạ phớt nhẹ (để may váy.)