feutrine

Học thuật
Thân thiện
feutrine

Une petite fille coud un cœur en feutrine pour sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dạ phớt nhẹ: Một loại vải dạ (feutre) mỏng, nhẹ mềm, thường được sử dụng trong may mặc, đặc biệtđể làm váy, trang phục hoặc các vật dụng thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a choisi une jolie feutrine rouge pour coudre une robe. ( ấy đã chọn một miếng dạ phớt nhẹ màu đỏ đẹp để may một chiếc váy.)
    • La feutrine est un matériau idéal pour les projets de bricolage avec les enfants. (Dạ phớt nhẹmột chất liệutưởng cho các dự án thủ công với trẻ em.)
    • J'ai acheté de la feutrine de différentes couleurs pour fabriquer des décorations. (Tôi đã mua dạ phớt nhẹ nhiều màu khác nhau để làm đồ trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail à la feutrine": Công việc thủ công sử dụng dạ phớt nhẹ.
    • Elle adore le travail à la feutrine et crée de petits animaux. ( ấy rất thích thủ công với dạ phớt nhẹ tạo ra những con vật nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Feutre (danh từ giống đực): Dạ, nỉ (chất liệu nói chung, có thể dày hơn). Cũng có nghĩabút dạ.
    • Un chapeau en feutre. (Một chiếc làm bằng dạ.)
  • Feutrage (danh từ giống đực): Kỹ thuật dệt, ép hoặc làm cho sợi liên kết thành vải dạ.
Từ đồng nghĩa
  • Tissu non-tissé: Vải không dệt (mô tả chung về cấu trúc của feutrine).
  • Laine feutrée: Len dạ (chỉ loại làm từ len).
feutrine

Une petite fille coud un cœur en feutrine pour sa mère.

danh từ giống cái
  1. dạ phớt nhẹ (để may váy.)

Từ gần giống