vitrine

Học thuật
Thân thiện
vitrine

La libraire arrange des livres dans la vitrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tủ kính: Một đồ vật, thườngmột hộp hoặc tủ có mặt kính, dùng để trưng bày bảo vệ các vật phẩm.
    • (Nghĩa rộng) Đồ bày tủ kính: Chỉ chung các vật phẩm được trưng bày bên trong một tủ kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vitrine du magasin est très bien décorée. (Tủ kính của cửa hàng được trang trí rất đẹp.)
    • Il a nettoyé la vitrine pour y mettre les nouveaux produits. (Anh ấy đã lau tủ kính để đặt các sản phẩm mới vào.)
    • Regarde cette belle vitrine de bijoutier. (Hãy nhìn tủ kính của tiệm kim hoàn đẹp kia kìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en vitrine": Bày ra (để bán), trưng bày một cách nổi bật.

    • Le nouveau modèle de téléphone est mis en vitrine. (Mẫu điện thoại mới được bày ra bán.)
  • "Faire de la vitrine" / "Faire du lèche-vitrine": Đi ngắm đồ trưng bàycửa hàng (thường khôngý định mua).

    • Le dimanche, elle aime faire de la vitrine dans le centre-ville. (Chủ nhật, ấy thích đi ngắm đồ trưng bàytrung tâm thành phố.)
  • (Nghĩa bóng, về cây cối) "Qui a fait de la vitrine": Không còn tươi tốt nữa, đã héo úa.

    • Cette plante a fait de la vitrine, il faut l'arroser. (Cây này đã héo rồi, cần phải tưới nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Devanture (n.f): Mặt tiền cửa hàng (có thể bao gồm cả tủ kính trưng bày).
  • Étalage (n.m): Sự trưng bày, kệ trưng bày (có thể không kính).
  • Lèche-vitrine (n.m): Hành động đi ngắm đồ trưng bàycửa hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Montre (n.f - trong ngữ cảnh cụ thể): Tủ trưng bày, tủ kính (ít phổ biến hơn).
  • Présentoir (n.m): Giá, kệ trưng bày.
Thành ngữ / Cụm từ cố định
  • Passer à la vitrine: (Nghĩa bóng) Bị loại bỏ, bị cho là không còn giá trị.
  • Une vitrine publicitaire: Một hình thức quảng cáo, một minh chứng cho sự thành công.
    • Ce projet est la vitrine de notre entreprise. (Dự án nàybộ mặt quảng cáo cho công ty chúng tôi.)
vitrine

La libraire arrange des livres dans la vitrine.

danh từ giống cái
  1. tủ kính
    • Vitrine de libraire
      tủ kính hàng sách
    • Exposer des bijoux dans la vitrine
      bày đồ trang sức trong tủ kính
  2. (nghĩa rộng) đồ bày tủ kính
    • mettre en vitrine
      bày ra bán
    • qui a fait de la vitrine
      không còn tươi tốt nữa

Từ gần giống

Từ chứa "vitrine"

Từ có nhắc đến "vitrine"