vitrine

danh từ giống cái
  1. tủ kính
    • Vitrine de libraire
      tủ kính hàng sách
    • Exposer des bijoux dans la vitrine
      bày đồ trang sức trong tủ kính
  2. (nghĩa rộng) đồ bày tủ kính
    • mettre en vitrine
      bày ra bán
    • qui a fait de la vitrine
      không còn tươi tốt nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vitrine"

Từ có nhắc đến "vitrine"

vitrine
La libraire arrange des livres dans la vitrine.