fevered
/'fi:vəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị sốt, lên cơn sốt: Trạng thái cơ thể có nhiệt độ cao hơn bình thường do bệnh tật.
- Xúc động mạnh, bồn chồn, bị kích thích: Trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc bị kích động, phấn khích hoặc lo lắng quá mức.
- Căng thẳng, cuồng nhiệt: Mô tả một bầu không khí, hoạt động hoặc suy nghĩ diễn ra một cách mãnh liệt, thiếu sự bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa về thể chất (bị sốt):
- She touched his fevered brow with concern. (Cô ấy lo lắng chạm vào trán nóng hổi vì sốt của anh ấy.)
- The fevered patient needed immediate medical attention. (Bệnh nhân bị sốt cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Nghĩa về tinh thần/cảm xúc (xúc động, bồn chồn):
- He wrote the letter in a fevered state of mind. (Anh ấy viết bức thư trong trạng thái tinh thần bồn chồn, xúc động.)
- The crowd's fevered anticipation was palpable before the concert. (Sự mong đợi bồn chồn của đám đông có thể cảm nhận được trước buổi hòa nhạc.)
Nghĩa mô tả bầu không khí hoặc hoạt động (căng thẳng, cuồng nhiệt):
- The negotiations took place in a fevered atmosphere. (Các cuộc đàm phán diễn ra trong một bầu không khí căng thẳng.)
- Fevered speculation about the company's future spread through the market. (Những suy đoán cuồng nhiệt về tương lai của công ty lan truyền khắp thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fevered imagination": trí tưởng tượng bị kích thích quá mức, thường dẫn đến những ý nghĩ kỳ lạ hoặc không thực tế.
- The strange sounds at night were just products of his fevered imagination. (Những âm thanh kỳ lạ ban đêm chỉ là sản phẩm từ trí tưởng tượng bị kích động của anh ta.)
"Fevered pitch": đỉnh điểm của sự phấn khích, căng thẳng hoặc hoạt động mãnh liệt.
- Excitement in the stadium reached a fevered pitch as the final goal was scored. (Sự phấn khích trong sân vận động đạt đến đỉnh điểm cuồng nhiệt khi bàn thắng cuối cùng được ghi.)
Biến thể và từ gần giống
Fever (n): cơn sốt; sự phấn khích, cuồng nhiệt.
- He has a high fever. (Anh ấy bị sốt cao.)
- Football fever gripped the nation. (Cơn sốt bóng đá cuốn lấy cả quốc gia.)
Feverish (adj): (gần nghĩa) sốt; hối hả, cuống quýt.
- She felt feverish and tired. (Cô ấy cảm thấy nóng sốt và mệt mỏi.)
- They made feverish preparations for the event. (Họ thực hiện những chuẩn bị hối hả cho sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Febrile (adj): (y học) thuộc về sốt; (văn chương) căng thẳng, kích động.
- Agitated (adj): bồn chồn, xao xuyến.
- Frenzied (adj): điên cuồng, cuồng loạn.
- Overwrought (adj): quá xúc động, căng thẳng thái quá.
Thành ngữ liên quan
- In a fever of excitement/anxiety: trong cơn sốt của sự phấn khích/lo lắng (rất phấn khích hoặc lo lắng).
- She was in a fever of anxiety waiting for the test results. (Cô ấy ở trong cơn sốt lo lắng khi chờ đợi kết quả kiểm tra.)
tính từ
- sốt, lên cơn sốt
- xúc động, bồn chồn; bị kích thích (thần kinh)