favored
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ưu đãi, được thiên vị: Chỉ trạng thái được nhận sự ưu tiên, đối xử tốt hơn, hoặc yêu thích hơn so với những người hoặc vật khác.
- Được ưa chuộng, được ưa thích: Chỉ cái gì đó được lựa chọn hoặc ưa thích hơn trong số các lựa chọn khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was the favored candidate for the promotion. (Anh ấy là ứng viên được ưu tiên cho chức vụ thăng tiến.)
- The team played in favored conditions with the wind at their backs. (Đội đã thi đấu trong những điều kiện được ưu đãi với gió xuôi theo lưng.)
- This theory is no longer the favored explanation among scientists. (Học thuyết này không còn là lời giải thích được ưa chuộng trong giới khoa học nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ill-favored": không được ưa nhìn, xấu xí (thường dùng cho ngoại hình).
- He was an ill-favored man with a harsh expression. (Ông ta là một người đàn ông không được ưa nhìn với vẻ mặt khắc nghiệt.)
"well-favored": ưa nhìn, đẹp đẽ (thường dùng cho ngoại hình).
- She was a well-favored young woman. (Cô ấy là một thiếu nữ ưa nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
Favor (Mỹ) / Favour (Anh) (động từ): thiên vị, ưu ái.
- The teacher tried not to favor any student. (Giáo viên cố gắng không thiên vị bất kỳ học sinh nào.)
Favorable (Mỹ) / Favourable (Anh) (tính từ): thuận lợi, tán thành.
- The weather conditions are favorable for sailing. (Điều kiện thời tiết thuận lợi cho việc chèo thuyền.)
Favorite (Mỹ) / Favourite (Anh) (tính từ/danh từ): được yêu thích nhất; người/vật được yêu thích nhất.
- What is your favorite color? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Preferred: được ưa thích hơn, được ưu tiên lựa chọn.
- Privileged: có đặc quyền, được hưởng đặc ân.
- Advantaged: có lợi thế, được ưu đãi.
Từ trái nghĩa
- Disfavored: không được ưa chuộng, bị ghét bỏ.
- Unfavored: không được ưu đãi, không được thiên vị.
Adjective
- được hưởng ân huệ, ưu đãi, ưu tiên, được thiên vị