feynman
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Richard Feynman: Nhà vật lý người Mỹ (1918-1988), nổi tiếng với những đóng góp cho lý thuyết tương tác giữa photon và electron. Ông cũng được biết đến qua các bài giảng vật lý sinh động, khả năng giải thích phức tạp một cách đơn giản, và tính cách hài hước, độc đáo.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"Phong cách Feynman": Cách giảng dạy hoặc giải thích khoa học một cách trực quan, dễ hiểu, thường dùng các phép loại suy sáng tạo.
- Bài giảng của thầy giáo có phong cách Feynman, khiến học sinh dễ dàng nắm bắt các khái niệm khó.
"Kỹ thuật Feynman": Phương pháp học tập dựa trên việc giải thích khái niệm phức tạp cho người khác bằng ngôn ngữ đơn giản, giúp phát hiện lỗ hổng kiến thức.
- Để hiểu sâu bài học, em hãy áp dụng kỹ thuật Feynman: giảng lại cho bạn cùng lớp bằng từ ngữ đời thường.
Biến thể và từ gần giống
- Feynmanesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Feynman.
- Cách ông ấy kể chuyện về vật lý thật Feynmanesque, vừa hài hước vừa sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý thiên tài: dùng để miêu tả Feynman trong ngữ cảnh ca ngợi trí tuệ.
- Người kể chuyện khoa học: nhấn mạnh khả năng truyền đạt của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Feynman", vì đây là danh từ riêng chỉ người.)
Thành ngữ liên quan
- "The Feynman method": Phương pháp học tập hoặc giải thích do Feynman phát triển.
- Sử dụng "The Feynman method" giúp học sinh hiểu bài nhanh hơn gấp đôi.