phenomena

/fi'nɔminən/
Học thuật
Thân thiện
phenomena

A rainbow is one of nature's most beautiful phenomena.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của "phenomenon"):
    • Hiện tượng: Một sự kiện, tình huống hoặc sự kiện có thể quan sát được, đặc biệt một sự kiện không phổ biến hoặc đáng chú ý.
    • Sự việc phi thường, người/vật phi thường: Một thứ đó rất đặc biệt, đáng chú ý hoặc nổi bật những phẩm chất khác thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hiện tượng):

    • Scientists study natural phenomena like lightning and earthquakes. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên như sấm sét động đất.)
    • The aurora borealis is one of the most beautiful phenomena in the night sky. (Cực quang một trong những hiện tượng đẹp nhất trên bầu trời đêm.)
  • Danh từ (sự việc/người/vật phi thường):

    • Her rapid success in the company was considered a remarkable phenomena. (Thành công nhanh chóng của ấy trong công ty được coi một hiện tượng đáng chú ý.)
    • The child prodigy was a true phenomena in the world of music. (Thần đồng đó một hiện tượng thực sự trong thế giới âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "social phenomena": hiện tượng xã hội.

    • The rise of social media is a complex social phenomena. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội một hiện tượng xã hội phức tạp.)
  • "explain the phenomena": giải thích hiện tượng.

    • The theory aims to explain the phenomena of climate change. (Học thuyết này nhằm giải thích hiện tượng biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenomenon (n, số ít): hiện tượng; người/vật phi thường.

    • A solar eclipse is a rare phenomenon. (Nhật thực một hiện tượng hiếm.)
  • Phenomenal (adj): phi thường, đáng kinh ngạc.

    • She has achieved phenomenal success. ( ấy đã đạt được thành công phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Occurrences: sự xảy ra, sự kiện.
  • Events: sự kiện.
  • Marvels: kỳ quan, điều kỳ diệu (cho nghĩa "phi thường").
  • Prodigies: thần đồng, điều kỳ lạ (cho nghĩa "người/vật phi thường").
Lưu ý sử dụng
  • "Phenomena" dạng số nhiều chính thức của "phenomenon". Trong văn nói không trang trọng, đôi khi "phenomena" được dùng như một danh từ số ít, nhưng cách dùng này thường không được khuyến khích trong văn viết học thuật.
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc để mô tả những thứ gây tò mò, ngạc nhiên.
phenomena

A rainbow is one of nature's most beautiful phenomena.

danh từ, số nhiều phenomena /fi'nɔminə/
  1. hiện tượng
  2. sự việc phi thường, người phi thường; vật phi thường; người kỳ lạ, vật kỳ lạ