fibred

/'faibəd/
Học thuật
Thân thiện
fibred

A piece of fibred wood lies on the workbench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sợi, thớ: Mô tả vật liệu hoặc cấu trúc được tạo thành từ các sợi hoặc đặc tính của sợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The natural fibred texture of the wood was beautiful. (Kết cấu thớ tự nhiên của gỗ rất đẹp.)
    • This is a specially fibred paper used for crafting. (Đây loại giấy sợi đặc biệt dùng cho thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finely fibred": sợi mịn.
    • The meat was tender and finely fibred. (Thịt mềm thớ mịn.)
  • "coarsely fibred": sợi thô.
    • The rope was made from coarsely fibred hemp. (Sợi dây thừng được làm từ cây gai dầu sợi thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre (danh từ, tiếng Anh Anh) / Fiber (danh từ, tiếng Anh Mỹ): sợi, chất .
    • Dietary fibre is important for health. (Chất trong chế độ ăn rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Fibrous (tính từ): thuộc về sợi, nhiều sợi.
    • The plant has a fibrous root system. (Cây hệ thống rễ dạng sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stringy: nhiều sợi, dai (thường dùng cho thực phẩm).
  • Threadlike: giống như sợi chỉ.
Lưu ý
  • Từ "fibred" chủ yếu được sử dụng như một tính từ mô tả trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu hoặc mô tả đặc điểm tự nhiên. không phải một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
fibred

A piece of fibred wood lies on the workbench.

tính từ
  1. sợi, thớ

Từ gần giống