fibroid

/'faibroid/
Học thuật
Thân thiện
fibroid

A doctor uses an ultrasound screen to show a patient a diagram of a fibroid.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • U : Một khối u lành tính (không phải ung thư) được cấu tạo chủ yếu từ liên kết sợi trơn. Thuật ngữ này thường được dùng nhất để chỉ u tử cung.
    • Bướu sợi: Một cách gọi khác cho khối u lành tính cấu trúc sợi.
  2. Tính từ (Hiếm dùng):

    • dạng sợi, dạng : Mô tả cấu trúc hoặc hình dạng giống như sợi hoặc .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many women develop fibroids during their childbearing years. (Nhiều phụ nữ phát triển u trong những năm sinh đẻ.)
    • The doctor confirmed the growth was a benign fibroid. (Bác sĩ xác nhận khối tăng trưởng đó một u lành tính.)
    • She underwent surgery to remove a large fibroid. ( ấy đã trải qua phẫu thuật để cắt bỏ một khối u lớn.)
  • Tính từ (Hiếm):

    • The pathologist noted the fibroid tissue under the microscope. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận dạng dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uterine fibroid" (U tử cung): Đây cách dùng phổ biến cụ thể nhất của từ "fibroid" trong y học lâm sàng, thường được rút gọn thành "fibroid". mô tả các khối u lành tính phát triển trong thành tử cung.
    • Uterine fibroids can sometimes cause heavy menstrual bleeding. (U tử cung đôi khi có thể gây chảy máu kinh nguyệt nặng.)
Biến thể từ liên quan
  • Fibroma (Danh từ): U , một thuật ngữ y học chung hơn cho khối u lành tính cấu tạo từ liên kết sợi.
  • Fibrous (Tính từ): Thuộc về sợi, nhiều sợi.
    • Fibrous tissue is a key component of fibroids. ( sợi thành phần chính của các khối u .)
  • Myoma (Danh từ): U (lành tính). U tử cung chính xác leiomyoma (u trơn).
  • Fibroidectomy (Danh từ): Phẫu thuật cắt bỏ u .
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trong ngữ cảnh y học): U lành tính, bướu sợi, leiomyoma (u trơn, đặc biệt khi ở tử cung).
Lưu ý sử dụng
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường y tế, "fibroid" được dùng như một danh từ để chỉ khối u, đặc biệt u tử cung. Cách dùng như một tính từ ("dạng sợi") rất hiếm gặp trong văn nói hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học chuyên môn mô tả đặc điểm mô học.
  • Từ này gần như luôn đi kèm với ngữ cảnh về sức khỏe, y tế, đặc biệt sức khỏe phụ nữ.
fibroid

A doctor uses an ultrasound screen to show a patient a diagram of a fibroid.

tính từ
  1. dạng sợi, dạng

Từ gần giống