fibroïne

Học thuật
Thân thiện
fibroïne

Une fibre de soie est composée principalement de fibroïne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Fibroin: Một loại protein không hòa tan, cấu trúc dạng sợi, là thành phần chính của tằm mạng nhện. cung cấp độ bền tính đàn hồi cho các loại sợi tự nhiên này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fibroïne est la protéine qui donne sa solidité à la soie. (Fibroin là loại protein mang lại độ bền cho lụa.)
    • La structure de la fibroïne est étudiée en biomatériaux. (Cấu trúc của fibroin được nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fibroïne de soie": fibroin tằm, chỉ cụ thể loại fibroin nguồn gốc từ tằm.
    • La fibroïne de soie est utilisée dans la fabrication de sutures chirurgicales. (Fibroin tằm được sử dụng trong sản xuất chỉ khâu phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre (danh từ giống cái): sợi, chất .
  • Protéine (danh từ giống cái): protein, chất đạm.
Từ đồng nghĩa
  • Protéine de la soie: protein của lụa (cách giải thích nghĩa).
  • Protéine fibreuse: protein dạng sợi (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào liên quan trực tiếp đến danh từ "fibroïne".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fibroïne".

fibroïne

Une fibre de soie est composée principalement de fibroïne.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc, hóa học) bibroin

Từ gần giống