fibrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Fibrin, tơ huyết: Một loại protein dạng sợi, không hòa tan, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Nó được tạo thành từ fibrinogen dưới tác động của thrombin, tạo thành một mạng lưới để giữ các tế bào máu và hình thành cục máu đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fibrine est essentielle à la coagulation sanguine. (Fibrin rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
- Le caillot est formé d'un réseau de fibrine. (Cục máu đông được hình thành từ một mạng lưới fibrin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transformation en fibrine": sự chuyển hóa thành fibrin.
- La dernière étape de la coagulation est la transformation du fibrinogène en fibrine. (Giai đoạn cuối cùng của quá trình đông máu là sự chuyển hóa fibrinogen thành fibrin.)
"Polymère de fibrine": polymer fibrin.
- Le polymère de fibrine est très résistant. (Polymer fibrin có độ bền rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrinogène (danh từ giống đực): Fibrinogen - tiền chất hòa tan của fibrin trong huyết tương.
- Fibrineux/Fibrineuse (tính từ): có tính chất của fibrin, thuộc về fibrin.
- Un caillot fibrineux. (Một cục máu đông có chứa fibrin.)
Từ đồng nghĩa
- Tơ huyết: (Thuật ngữ tiếng Việt tương đương, thường dùng trong y học).
Các cụm từ liên quan
- Cao su fibrine: Một loại vật liệu sinh học có nguồn gốc từ fibrin, dùng trong y học.
- Colle de fibrine: Keo fibrin, một loại chất kết dính sinh học được sử dụng trong phẫu thuật.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) fibrin, tơ huyết