fibranne

Học thuật
Thân thiện
fibranne

Une femme porte une robe en fibranne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Fibran (sợi dệt nhân tạo): "fibranne" là một loại sợi nhân tạo được sản xuất từ cellulose tái sinh, thường được dùng trong ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette écharpe est en fibranne. (Chiếc khăn này được làm từ fibran.)
    • La fibranne est souvent mélangée à d'autres fibres. (Fibran thường được pha trộn với các loại sợi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fibranne de viscose": fibran viscose, một loại fibranne phổ biến.
    • Cette doublure est en fibranne de viscose. (Lớp lót này được làm từ fibran viscose.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibran (danh từ giống đực): từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại.

    • Le fibran est une fibre artificielle. (Fibran là một loại sợi nhân tạo.)
  • Viscose (danh từ giống cái): viscose, một loại sợi nhân tạo tính chất tương tự, thườngthành phần chính của fibranne.

    • La viscose est utilisée pour fabriquer de la fibranne. (Viscose được dùng để sản xuất fibran.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibre artificielle: sợi nhân tạo (nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại khác nhau).
  • Rayonne: rayon (một loại sợi nhân tạo từ cellulose, rất gần với fibranne).
fibranne

Une femme porte une robe en fibranne.

danh từ giống cái
  1. fibran (sợi dệt nhân tạo)

Từ gần giống