fibranne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Fibran (sợi dệt nhân tạo): "fibranne" là một loại sợi nhân tạo được sản xuất từ cellulose tái sinh, thường được dùng trong ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette écharpe est en fibranne. (Chiếc khăn này được làm từ fibran.)
- La fibranne est souvent mélangée à d'autres fibres. (Fibran thường được pha trộn với các loại sợi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fibranne de viscose": fibran viscose, một loại fibranne phổ biến.
- Cette doublure est en fibranne de viscose. (Lớp lót này được làm từ fibran viscose.)
Biến thể và từ gần giống
Fibran (danh từ giống đực): từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại.
- Le fibran est une fibre artificielle. (Fibran là một loại sợi nhân tạo.)
Viscose (danh từ giống cái): viscose, một loại sợi nhân tạo có tính chất tương tự, thường là thành phần chính của fibranne.
- La viscose est utilisée pour fabriquer de la fibranne. (Viscose được dùng để sản xuất fibran.)
Từ đồng nghĩa
- Fibre artificielle: sợi nhân tạo (nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại khác nhau).
- Rayonne: rayon (một loại sợi nhân tạo từ cellulose, rất gần với fibranne).
danh từ giống cái
- fibran (sợi dệt nhân tạo)