fibroma

/fai'broumə/ Cách viết khác : (fibromata) /fai'broumətə/
Học thuật
Thân thiện
fibroma

A doctor shows a patient a diagram of a fibroma on a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • U : Một khối u lành tính (không phải ung thư) phát triển từ liên kết sợi, thường xuất hiện ở da, tử cung, hoặc các mềm khác trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biopsy confirmed it was a benign fibroma. (Kết quả sinh thiết xác nhận đó một u lành tính.)
    • She underwent surgery to remove a uterine fibroma. ( ấy đã trải qua phẫu thuật để cắt bỏ một u tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, chuyên môn. Trong hội thoại hàng ngày, mọi người có thể dùng từ "khối u lành tính" hoặc mô tả cụ thể vị trí (như "u tử cung") thay vì chỉ dùng từ "fibroma" một mình.
Biến thể từ gần giống
  • Fibromata (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "fibroma".
  • Fibroid (danh từ): Thường dùng để chỉ u tử cung (uterine fibroma) một cách cụ thể.
    • Uterine fibroids are common in women of childbearing age. (U tử cung phổ biếnphụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Benign connective tissue tumor: Khối u lành tính của liên kết. (Cụm từ giải thích nghĩa chuyên môn).
  • Fibrous tumor: U sợi. (Từ đồng nghĩa mô tả chung).
Lưu ý
  • "Fibroma" một thuật ngữ y khoa. Điều quan trọng phân biệt với các khối u ác tính (ung thư). Tính chất "lành tính" (benign) đặc điểm xác định chính của một fibroma.
fibroma

A doctor shows a patient a diagram of a fibroma on a medical chart.

danh từ, số nhiều fibromata
  1. (y học) u

Từ chứa "fibroma"