fibula
/'fibjulə/ Cách viết khác : (fibulae) /'fibjuləz/ (fibulas) /'fibjuləz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương mác: Xương dài, mảnh nằm ở mặt ngoài cẳng chân, song song và phía ngoài xương chày (tibia). Nó là một trong hai xương chính của phần dưới chân, kéo dài từ đầu gối đến mắt cá chân.
- Danh từ (Đồ cổ, Trang sức):
- Trâm cài, khoá (cổ xưa): Một loại trâm hoặc ghim dài, thường được trang trí công phu, dùng trong thời cổ đại để cố định quần áo, như áo choàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu):
- The X-ray showed a clean break in his fibula. (Tia X cho thấy một vết gãy rõ ở xương mác của anh ấy.)
- The fibula is not a major weight-bearing bone. (Xương mác không phải là xương chịu lực chính.)
- Danh từ (Đồ cổ):
- The museum displayed a Roman-era silver fibula. (Bảo tàng trưng bày một chiếc trâm cài bằng bạc từ thời La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "fibular" (thuộc về xương mác) thường được sử dụng.
- He suffered a fibular fracture during the match. (Anh ấy bị gãy xương mác trong trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibular (tính từ): Thuộc về xương mác.
- The fibular nerve runs along the bone. (Dây thần kinh mác chạy dọc theo xương.)
- Fibulae (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều cổ điển, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc khảo cổ.
- Fibulas (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Giải phẫu: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "the smaller bone of the lower leg" (xương nhỏ hơn ở cẳng chân).
- Đồ cổ: Brooch (trâm cài, ghim cài), clasp (khoá, móc cài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fibula".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fibula".
danh từ, số nhiều fibulae; fibulas
- (giải phẫu) xương mác
- khoá (ở ví, ở cặp)