fibula

/'fibjulə/ Cách viết khác : (fibulae) /'fibjuləz/ (fibulas) /'fibjuləz/
danh từ, số nhiều fibulae; fibulas
  1. (giải phẫu) xương mác
  2. khoá (ở , ở cặp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fibula"

fibula
The doctor points to the fibula on the anatomical chart.