fibula

/'fibjulə/ Cách viết khác : (fibulae) /'fibjuləz/ (fibulas) /'fibjuləz/
Học thuật
Thân thiện
fibula

The doctor points to the fibula on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương mác: Xương dài, mảnh nằmmặt ngoài cẳng chân, song song phía ngoài xương chày (tibia). một trong hai xương chính của phần dưới chân, kéo dài từ đầu gối đến mắt cá chân.
  2. Danh từ (Đồ cổ, Trang sức):
    • Trâm cài, khoá (cổ xưa): Một loại trâm hoặc ghim dài, thường được trang trí công phu, dùng trong thời cổ đại để cố định quần áo, như áo choàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The X-ray showed a clean break in his fibula. (Tia X cho thấy một vết gãy xương mác của anh ấy.)
    • The fibula is not a major weight-bearing bone. (Xương mác không phải xương chịu lực chính.)
  • Danh từ (Đồ cổ):
    • The museum displayed a Roman-era silver fibula. (Bảo tàng trưng bày một chiếc trâm cài bằng bạc từ thời La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ "fibular" (thuộc về xương mác) thường được sử dụng.
    • He suffered a fibular fracture during the match. (Anh ấy bị gãy xương mác trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibular (tính từ): Thuộc về xương mác.
    • The fibular nerve runs along the bone. (Dây thần kinh mác chạy dọc theo xương.)
  • Fibulae (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều cổ điển, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc khảo cổ.
  • Fibulas (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "the smaller bone of the lower leg" (xương nhỏ hơncẳng chân).
  • Đồ cổ: Brooch (trâm cài, ghim cài), clasp (khoá, móc cài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fibula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fibula".
fibula

The doctor points to the fibula on the anatomical chart.

danh từ, số nhiều fibulae; fibulas
  1. (giải phẫu) xương mác
  2. khoá (ở , ở cặp)

Từ gần giống

Từ chứa "fibula"