ficelage

Học thuật
Thân thiện
ficelage

Le cordonnier vérifie le ficelage des chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buộc (bằng) dây: Hành động dùng dây để cố định, gói ghém hoặc lại một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ficelage du colis doit être solide pour le transport. (Việc buộc dây kiện hàng phải chắc chắn để vận chuyển.)
    • Il a appris les techniques de ficelage en escalade. (Anh ấy đã học các kỹ thuật buộc dây trong leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ficelage d'un ballot": việc buộc dây một kiện hàng lớn.

    • Le ficelage d'un ballot de foin demande de la force. (Việc buộc dây một kiện cỏ khô đòi hỏi sức lực.)
  • "Ficelage en cuisine": kỹ thuật buộc dây để định hình thực phẩm khi nấu ăn.

    • Le ficelage de la volaille avant la cuisson est une étape importante. (Buộc dây định hình gia cầm trước khi nấumột bước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficeler (động từ): buộc bằng dây.

    • Il faut ficeler le rôti. (Cần phải buộc dây miếng thịt quay.)
  • Ficelle (danh từ giống cái): sợi dây.

    • J'ai besoin d'une ficelle pour le paquet. (Tôi cần một sợi dây để buộc gói hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligotage: sự trói, buộc chặt.
  • Attache: sự buộc, cột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ 'ficelage')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'ficelage')

ficelage

Le cordonnier vérifie le ficelage des chaussures.

danh từ giống đực
  1. sự buộc (bằng) dây

Từ gần giống