fuselage

/'fju:zilɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
fuselage

L'ingénieur inspecte le fuselage de l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thân máy bay: Phần chính của một máy bay, hình ống, nơi chứa phi hành đoàn, hành khách hàng hóa. kết nối các bộ phận khác như cánh, động cơ đuôi máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fuselage de l'avion a été endommagé lors de l'atterrissage. (Thân máy bay đã bị hư hại trong lúc hạ cánh.)
    • Les ingénieurs conçoivent un nouveau fuselage plus aérodynamique. (Các kỹ đang thiết kế một thân máy bay mới khí động học hơn.)
    • Les passagers sont assis à l'intérieur du fuselage. (Hành khách ngồi bên trong thân máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành hàng không, fuselage thường được phân loại theo cấu trúc (ví dụ: - thân máy bay vỏ cứng) hoặc theo hình dạng (ví dụ: - thân máy bay rộng).
    • L'A380 possède un fuselage large à double pont. (Máy bay A380 có một thân máy bay rộng với hai tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuselé, fuselée (tính từ): dạng thon dài, khí động học (thường dùng để mô tả hình dáng).
    • Une voiture au design fuselé. (Một chiếc xe ô thiết kế thon dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Caisse (danh từ giống cái): Thân, vỏ (thường dùng trong kỹ thuật nói chung, ít phổ biến hơn cho máy bay).
  • Cellule (danh từ giống cái): Thân, khung (đôi khi được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không, chỉ phần khung chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
fuselage

L'ingénieur inspecte le fuselage de l'avion.

danh từ giống đực
  1. thân máy bay

Từ gần giống