ficelle

/fi'sel/
Học thuật
Thân thiện
ficelle

The baker ties the bread with a ficelle ribbon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu nâu nhạt (giống màu dây thừng): Từ "ficelle" mô tả một sắc thái màu nâu nhạt, xám nhạt hoặc be nhạt, gợi nhớ đến màu sắc của sợi dây thừng tự nhiên (thường làm từ gai hoặc đay).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought a ficelle scarf to match her autumn coat. ( ấy đã mua một chiếc khăn màu nâu nhạt để phối với chiếc áo khoác mùa thu.)
    • The walls were painted in a soft ficelle hue. (Các bức tường được sơn một màu nâu nhạt dịu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thời trang thiết kế: "Ficelle" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả màu sắc của vải, da thuộc, hoặc các vật liệu trang trí.
    • The designer's latest collection features ficelle leather bags. (Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế những chiếc túi da màu nâu nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficelle (danh từ, tiếng Pháp): Trong tiếng Pháp, "ficelle" một danh từ phổ biến có nghĩa "sợi dây" hoặc "dây thừng". Nghĩa tính từ màu sắc trong tiếng Anh bắt nguồn từ nghĩa gốc này.
  • Twine (n): dây thừng, dây xe (vật thể, không phải màu sắc).
  • Ecru (adj): màu vải thô, màu nâu vàng nhạt (một màu tương tự nhưng thường ám chỉ vải chưa tẩy trắng).
Từ đồng nghĩa
  • Beige: màu be.
  • Taupe: màu nâu xám.
  • Khaki: màu kakhi, màu nâu vàng lục nhạt.

(Lưu ý: Các từ đồng nghĩa chỉ sắc thái tương đương, không hoàn toàn giống nhau. "Ficelle" cụ thể hơn, nhấn mạnh nguồn gốc so sánh với màu dây thừng.)

ficelle

The baker ties the bread with a ficelle ribbon.

tính từ
  1. màu nâu nhạt (màu dây thừng)