ficelle
/fi'sel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sợi dây mảnh, sợi lạt: Một sợi dây mỏng, thường làm từ sợi thực vật (như lạt buộc), dây gai hoặc dây chỉ.
- Mánh khóe, thủ đoạn: Một phương cách khôn khéo, thường bí mật và không trung thực, để đạt được điều gì đó.
- (Tiếng lóng quân sự) Lon, phù hiệu cấp bậc sĩ quan: Chỉ cấp hiệu trên vai của sĩ quan.
- (Thông tục) Người mánh lới, người xảo quyệt: Một người có nhiều kinh nghiệm và khôn ngoan, thường theo nghĩa tiêu cực.
Tính từ (không đổi theo giống/số):
- (Có tài) Mánh lới, xảo quyệt: Dùng để miêu tả một người hoặc hành động thể hiện sự khôn ngoan, tinh ranh, đôi khi là lừa lọc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle a utilisé une ficelle pour attacher le paquet. (Cô ấy đã dùng một sợi dây mảnh để buộc gói hàng.)
- Il connaît toutes les ficelles du métier. (Anh ta biết tất cả các mánh khóe của nghề.)
- Les ficelles des marchands. (Những mánh khóe của con buôn.)
- Cet homme est une vieille ficelle. (Người đàn ông ấy là một lão mánh lớn.)
Tính từ:
- C'est un type très ficelle. (Hắn là một gã rất mánh lới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tirer les ficelles" (nghĩa bóng): Giật dây, điều khiển ngầm, thao túng phía sau hậu trường.
- On soupçonne le conseiller de tirer les ficelles. (Người ta nghi ngờ cố vấn là người giật dây.)
"Attendre sa quatrième ficelle" (tiếng lóng quân sự): Chờ đợi lon thiếu tá (lon thứ tư trong hệ thống cấp bậc sĩ quan Pháp thời xưa).
Biến thể và từ gần giống
Ficeler (động từ): Buộc bằng dây; (thông tục) Sắp xếp, tổ chức một cách khéo léo.
- Il a bien ficelé son affaire. (Hắn đã sắp xếp công việc của mình rất mánh khóe.)
Déficeler (động từ): Cởi dây ra.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dây): Cordelette (dây nhỏ), lien (dây buộc).
- Danh từ (mánh khóe): Ruse (mưu mẹo), astuce (mẹo vặt), combine (mánh lới, thông tục).
- Danh từ (người mánh lới): Malin (kẻ tinh ranh), roublard (kẻ láu cá, thông tục).
Thành ngữ liên quan
"Connaître les ficelles": Biết rõ các ngóc ngách, bí quyết của một việc gì đó.
- Pour réussir dans ce milieu, il faut connaître les ficelles. (Để thành công trong giới này, phải biết rõ các mánh khóe.)
"Monter un coup en ficelles": Dựng lên một vở kịch, một âm mưu (theo nghĩa xấu).
danh từ giống cái
- dây mảnh, lạt
- mánh khóe
- Les ficelles des marchandsnhững mánh khóe của con buôn
- (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) lon sĩ quan
- Attendre sa quatrième ficelleđợi lon thiếu tá
- (thông tục) người mánh lới
- Cet homme est une vieille ficellengười đàn ông ấy là một lão mánh lới
- tenir les ficelles; tirer les ficelles(nghĩa bóng) giật dây
tính từ
- (có tài) mánh lới