ficelle

/fi'sel/
Học thuật
Thân thiện
ficelle

Un boulanger attache un pain avec une ficelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sợi dây mảnh, sợi lạt: Một sợi dây mỏng, thường làm từ sợi thực vật (như lạt buộc), dây gai hoặc dây chỉ.
    • Mánh khóe, thủ đoạn: Một phương cách khôn khéo, thường bí mật không trung thực, để đạt được điều đó.
    • (Tiếng lóng quân sự) Lon, phù hiệu cấp bậc sĩ quan: Chỉ cấp hiệu trên vai của sĩ quan.
    • (Thông tục) Người mánh lới, người xảo quyệt: Một người nhiều kinh nghiệm khôn ngoan, thường theo nghĩa tiêu cực.
  2. Tính từ (không đổi theo giống/số):

    • (Có tài) Mánh lới, xảo quyệt: Dùng để miêu tả một người hoặc hành động thể hiện sự khôn ngoan, tinh ranh, đôi khilừa lọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Elle a utilisé une ficelle pour attacher le paquet. ( ấy đã dùng một sợi dây mảnh để buộc gói hàng.)
    • Il connaît toutes les ficelles du métier. (Anh ta biết tất cả các mánh khóe của nghề.)
    • Les ficelles des marchands. (Những mánh khóe của con buôn.)
    • Cet homme est une vieille ficelle. (Người đàn ông ấymột lão mánh lớn.)
  • Tính từ:

    • C'est un type très ficelle. (Hắnmột rất mánh lới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirer les ficelles" (nghĩa bóng): Giật dây, điều khiển ngầm, thao túng phía sau hậu trường.

    • On soupçonne le conseiller de tirer les ficelles. (Người ta nghi ngờ cố vấnngười giật dây.)
  • "Attendre sa quatrième ficelle" (tiếng lóng quân sự): Chờ đợi lon thiếu tá (lon thứ tư trong hệ thống cấp bậc sĩ quan Pháp thời xưa).

Biến thể từ gần giống
  • Ficeler (động từ): Buộc bằng dây; (thông tục) Sắp xếp, tổ chức một cách khéo léo.

    • Il a bien ficelé son affaire. (Hắn đã sắp xếp công việc của mình rất mánh khóe.)
  • Déficeler (động từ): Cởi dây ra.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dây): Cordelette (dây nhỏ), lien (dây buộc).
  • Danh từ (mánh khóe): Ruse (mưu mẹo), astuce (mẹo vặt), combine (mánh lới, thông tục).
  • Danh từ (người mánh lới): Malin (kẻ tinh ranh), roublard (kẻ láu cá, thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • "Connaître les ficelles": Biết các ngóc ngách, bí quyết của một việc gì đó.

    • Pour réussir dans ce milieu, il faut connaître les ficelles. (Để thành công trong giới này, phải biết các mánh khóe.)
  • "Monter un coup en ficelles": Dựng lên một vở kịch, một âm mưu (theo nghĩa xấu).

ficelle

Un boulanger attache un pain avec une ficelle.

danh từ giống cái
  1. dây mảnh, lạt
  2. mánh khóe
    • Les ficelles des marchands
      những mánh khóe của con buôn
  3. (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) lon sĩ quan
    • Attendre sa quatrième ficelle
      đợi lon thiếu tá
  4. (thông tục) người mánh lới
    • Cet homme est une vieille ficelle
      người đàn ông ấymột lão mánh lới
    • tenir les ficelles; tirer les ficelles
      (nghĩa bóng) giật dây
tính từ
  1. (có tài) mánh lới