ficellerie

Học thuật
Thân thiện
ficellerie

Une corde est suspendue dans la ficellerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng làm dây: Một cơ sở sản xuất, nơi người ta chế tạo ra các loại dây.
    • Kho chứa dây: Một nhà kho hoặc không gian được sử dụng để lưu trữ dây.
    • Cửa hàng bán dây: Một cửa hàng chuyên bán các loại dây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ficellerie au bord de la rivière produit de la corde pour les bateaux. (Xưởng làm dây bên bờ sông sản xuất dây thừng cho thuyền bè.)
    • Nous avons acheté ce fil de fer à la vieille ficellerie du centre-ville. (Chúng tôi đã mua sợi dây thép nàycửa hàng bán dây trong trung tâm thành phố.)
    • La ficellerie est pleine de bobines de toutes les tailles. (Kho chứa dây đầy những cuộn dây đủ mọi kích cỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La ficellerie industrielle": xưởng làm dây công nghiệp.
    • La ficellerie industrielle fournit des câbles pour les chantiers de construction. (Xưởng làm dây công nghiệp cung cấp cáp cho các công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficelle (danh từ giống cái): sợi dây, dây thừng mỏng.

    • Attacher le paquet avec une ficelle. (Buộc gói hàng bằng một sợi dây.)
  • Ficelier/Ficelière (danh từ): người làm dây, người bán dây.

    • Mon grand-père était ficelier. (Ông tôi từngngười làm dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Corderie (danh từ giống cái): xưởng làm dây thừng, dây cáp (nghĩa rất gần).
  • Magasin de ficelles (cụm danh từ): cửa hàng bán dây (cách diễn đạt thông thường hơn).
ficellerie

Une corde est suspendue dans la ficellerie.

danh từ giống cái
  1. xưởng làm dây
  2. kho chứa dây
  3. cửa hàng bán dây

Từ gần giống