ficeler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc (bằng) dây; trói: Hành động dùng dây để cố định, gói ghém hoặc buộc chặt một vật hoặc người nào đó.
    • (Thân mật, từ hiếm, nghĩa ít dùng) Mặc quần áo cho: Cách nói thân mật, ít dùng, chỉ việc mặc đồ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut ficeler ce paquet avant de l'envoyer. (Phải buộc gói hàng này lại trước khi gửi đi.)
    • Les gendarmes ont ficelé le voleur à une chaise. (Cảnh sát đã trói tên trộm vào một cái ghế.)
    • Vite, ficelle-moi cet enfant, il fait froid dehors ! (Nhanh lên, mặc đồ cho đứa trẻ này đi, bên ngoài lạnh lắm!) - (cách dùng thân mật, ít phổ biến).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien ficelé" (nghĩa bóng): Được tổ chức, sắp xếp một cách chặt chẽ, logic (thường dùng cho một kế hoạch, một lập luận).
    • Son argumentation est bien ficelée. (Lập luận của anh ta rất chặt chẽ.)
  • "Ficeler une affaire" (thân mật): Sắp xếp, dàn xếp một việc gì đó.
    • Ils ont ficelé le contrat en une heure. (Họ đã dàn xếp xong hợp đồng trong một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficelle (danh từ từ): sợi dây, dây thừng nhỏ.
    • Attacher un colis avec une ficelle. (Buộc một bưu kiện bằng một sợi dây.)
  • Déficeler (ngoại động từ): cởi dây, mở dây buộc ra.
    • Déficeler un paquet. (Mở dây buộc một gói hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacher: buộc, cột.
  • Ligoter: trói chặt.
  • Emmitoufler (cho nghĩa "mặc quần áo"): quấn ấm, mặc nhiều quần áo ấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se ficeler (thân mật, ít dùng): tự mặc quần áo cho mình.
    • Dépêche-toi de te ficeler ! (Mau tự mặc đồ vào đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Connaître les ficelles (nghĩa bóng): biết các ngóc ngách, biết mánh khóe trong một lĩnh vực nào đó (xuất phát từ "ficelle" - sợi dây).
    • Il connaît toutes les ficelles du métier. (Anh ta biết mọi ngóc ngách của nghề.)
ngoại động từ
  1. buộc (bằng) dây; trói
    • Ficeler un paquet
      buộc gói hàng
    • Ficeler un prisonnier à un poteau
      trói tên vào cái cọc
  2. (thân mật, từ hiếm, nghĩa ít dùng) mặc quần áo cho

Từ gần giống

Từ chứa "ficeler"

Từ có nhắc đến "ficeler"