ficeler

ngoại động từ
  1. buộc (bằng) dây; trói
    • Ficeler un paquet
      buộc gói hàng
    • Ficeler un prisonnier à un poteau
      trói tên vào cái cọc
  2. (thân mật, từ hiếm, nghĩa ít dùng) mặc quần áo cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ficeler"

Từ có nhắc đến "ficeler"