ficeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Buộc (bằng) dây; trói: Hành động dùng dây để cố định, gói ghém hoặc buộc chặt một vật hoặc người nào đó.
- (Thân mật, từ hiếm, nghĩa ít dùng) Mặc quần áo cho: Cách nói thân mật, ít dùng, chỉ việc mặc đồ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ficeler ce paquet avant de l'envoyer. (Phải buộc gói hàng này lại trước khi gửi đi.)
- Les gendarmes ont ficelé le voleur à une chaise. (Cảnh sát đã trói tên trộm vào một cái ghế.)
- Vite, ficelle-moi cet enfant, il fait froid dehors ! (Nhanh lên, mặc đồ cho đứa trẻ này đi, bên ngoài lạnh lắm!) - (cách dùng thân mật, ít phổ biến).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien ficelé" (nghĩa bóng): Được tổ chức, sắp xếp một cách chặt chẽ, logic (thường dùng cho một kế hoạch, một lập luận).
- Son argumentation est bien ficelée. (Lập luận của anh ta rất chặt chẽ.)
- "Ficeler une affaire" (thân mật): Sắp xếp, dàn xếp một việc gì đó.
- Ils ont ficelé le contrat en une heure. (Họ đã dàn xếp xong hợp đồng trong một giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ficelle (danh từ từ): sợi dây, dây thừng nhỏ.
- Attacher un colis avec une ficelle. (Buộc một bưu kiện bằng một sợi dây.)
- Déficeler (ngoại động từ): cởi dây, mở dây buộc ra.
- Déficeler un paquet. (Mở dây buộc một gói hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Attacher: buộc, cột.
- Ligoter: trói chặt.
- Emmitoufler (cho nghĩa "mặc quần áo"): quấn ấm, mặc nhiều quần áo ấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se ficeler (thân mật, ít dùng): tự mặc quần áo cho mình.
- Dépêche-toi de te ficeler ! (Mau tự mặc đồ vào đi!)
Thành ngữ liên quan
- Connaître les ficelles (nghĩa bóng): biết rõ các ngóc ngách, biết rõ mánh khóe trong một lĩnh vực nào đó (xuất phát từ "ficelle" - sợi dây).
- Il connaît toutes les ficelles du métier. (Anh ta biết rõ mọi ngóc ngách của nghề.)
ngoại động từ
- buộc (bằng) dây; trói
- Ficeler un paquetbuộc gói hàng
- Ficeler un prisonnier à un poteautrói tên tù vào cái cọc
- (thân mật, từ hiếm, nghĩa ít dùng) mặc quần áo cho