fichant

Học thuật
Thân thiện
fichant

Une balle tirée en tir fichant traverse la cible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Quân sự) Nhắm thẳng, bắn thẳng vào: Dùng để mô tả đường đạn hoặc hỏa lực được nhắm theo một góc thẳng đứng xuống dưới, thường từ trên cao.
    • (Thân mật, từ , nghĩa ) Chán chết, cực kỳ tẻ nhạt: Dùng để diễn tả điều đó rất nhàm chán, buồn tẻ đến mức khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa quân sự:

    • Le tir fichant des mortiers était très efficace. (Loạt đạn bắn thẳng từ súng cối rất hiệu quả.)
    • Ils ont subi un feu fichant depuis les collines. (Họ phải hứng chịu làn hỏa lực bắn thẳng từ các ngọn đồi.)
  • Nghĩa thân mật ():

    • Cette réunion était absolument fichante. (Buổi họp đó chán chết đi được.)
    • Quel temps fichant ! Rien à faire. (Thời tiết chán chết thật! Chẳng làm gì được cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tir fichant": Thuật ngữ quân sự chỉ loại đạn pháo hoặc hỏa lực bắn theo quỹ đạo dốc xuống, góc rơi lớn.
    • La position était vulnérable aux tirs fichants. (Vị trí đó dễ bị tổn thương bởi hỏa lực bắn thẳng góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficher (động từ): (thông tục) Làm, tra, cắm. Nghĩa rộng hơn thông dụng hơn.
    • Fiche le camp ! (Cút đi!)
  • Fichu (tính từ): (thân mật) Tồi tệ, khó chịu.
    • Quel fichu temps ! (Thời tiết tồi tệ quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa quân sự: Plongeant (bổ nhào, dốc xuống).
  • Nghĩa chán chết (): Ennuyeux à mourir (chán chết), rasoir (tẻ nhạt - thông tục).
Lưu ý
  • Từ "fichant" với nghĩa "chán chết" ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại mang sắc thái cổ xưa. Trong ngữ cảnh thân mật hiện tại, người ta thường dùng các từ như "ennuyeux", "chiant" (thô tục) hoặc "nul" hơn.
  • Nghĩa quân sự ("tir fichant") vẫnmột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
fichant

Une balle tirée en tir fichant traverse la cible.

tính từ
  1. (quân sự) nhắm thẳng (góc) vào
    • Tir fichant
      làn đạn bắn thẳng vào
  2. (thân mật, từ , nghĩa ) chán chết
    • Une visite fichante
      cuộc viếng thăm chán chết

Từ gần giống