vacant

/'veikənt/
Học thuật
Thân thiện
vacant

Un appartement vacant est disponible à la location.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trống, không có người ở, không được sử dụng: Dùng để mô tả một không gian, vị trí hoặc chỗ ngồi không ai chiếm giữ.
    • Khuyết, bỏ trống (về chức vụ): Chỉ một vị trí công việc chưa có người đảm nhiệm.
    • Vô chủ, không chủ sở hữu: Dùng trong phápđể chỉ tài sản không có người thừa kế hoặc chủ sở hữu rõ ràng.
    • Thiếu tập trung, hồn, bâng quơ: Mô tả ánh mắt, vẻ mặt hoặc biểu hiện thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il y a une chambre vacante dans cet hôtel. (Có một phòng trống trong khách sạn này.)
    • Le poste de directeur est vacant depuis un mois. (Chức vụ giám đốc khuyết đã được một tháng.)
    • Le tribunal a géré la succession vacante. (Tòa án đã quảndi sản vô chủ.)
    • Elle avait le regard vacant après cette longue réunion. ( ấy ánh mắt bâng quơ sau cuộc họp dài đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vacant de": Thiếu vắng, không (một phẩm chất nào đó).

    • Un discours vacant de toute émotion. (Một bài phát biểu thiếu vắng mọi cảm xúc.)
  • "Laisser vacant": Để trống, bỏ trống.

    • Il a laissé vacant son siège au conseil. (Anh ấy đã để trống ghế của mình trong hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacance (danh từ giống cái): Sự trống, tình trạng khuyết; Kỳ nghỉ.

    • La vacance d'un poste. (Tình trạng khuyết của một chức vụ.)
    • Pendant les vacances scolaires. (Trong suốt kỳ nghỉ học.)
  • Vacancier/Vacancière (danh từ): Người đi nghỉ.

    • Les vacanciers sur la plage. (Những người đi nghỉ trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Libre: Trống, rảnh rỗi.
  • Inoccupé: Không bị chiếm dụng, không có người ở.
  • Disponible: Có sẵn, sẵn sàng.
  • Inhérité (trong ngữ cảnh pháp lý): Không có người thừa kế.
Từ trái nghĩa
  • Occupé: Được chiếm dụng, bận.
  • Plein: Đầy.
  • Attentif: Chăm chú, tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'air vacant: Có vẻ bâng quơ, thiếu tập trung.

    • Il a l'air vacant en classe aujourd'hui. (Cậu ấy có vẻ bâng quơ trong lớp hôm nay.)
  • Regard vacant: Ánh mắt hồn.

    • Son regard vacant trahissait sa fatigue. (Ánh mắt hồn của anh ấy đã phản bội sự mệt mỏi của mình.)
vacant

Un appartement vacant est disponible à la location.

tính từ
  1. khuyết, trống, thiếu
    • Poste vacant
      chức vị khuyết
    • Appartement vacant
      căn hộ trống
  2. vô chủ, vô thừa kế
    • Biens vacants
      của vô chủ
    • Succession vacante
      di sản vô thừa kế
  3. bâng quơ
    • Regarder d'un air vacant
      nhìn bâng quơ
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) của vô chủ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống