fictivement

Học thuật
Thân thiện
fictivement

Il a répondu fictivement à la question pour illustrer un scénario.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tưởng tượng, một cách giả định: Dùng để chỉ một hành động, trạng thái hoặc tình huống được mô tả không phải thật trong thực tế, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, trong một câu chuyện hư cấu, hoặc được đặt ra như một giả định để phân tích, lập luận.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Dans ce roman, la ville est fictivement décrite comme une île flottante. (Trong cuốn tiểu thuyết này, thành phố được một cách tưởng tượng mô tả như một hòn đảo nổi.)
    • Pour les besoins de l'exercice, nous avons fictivement divisé la société en deux groupes. (Để phục vụ cho bài tập, chúng tôi đã một cách giả định chia công ty thành hai nhóm.)
    • Il a fictivement accepté le poste pour voir comment se dérouleraient les choses. (Anh ấy đã một cách giả định nhận chức vụ để xem mọi việc sẽ diễn ra thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fictivement" thường được sử dụng trong văn học, phê bình, hoặc trong các phân thứcthuyết, học thuật để nhấn mạnh tính chất không thực, được xây dựng hoặc giả định của một yếu tố nào đó.
    • Le contrat était fictivement daté du mois précédent. (Hợp đồng đã được một cách giả tạo ghi ngày tháng của tháng trước.) (Ở đây mang sắc thái "giả tạo", không trung thực).
Biến thể từ gần giống
  • Fictif, -ive (tính từ): tưởng tượng, hư cấu, giả định.
    • un personnage fictif (một nhân vật hư cấu)
  • Fiction (danh từ): sự hư cấu, điều tưởng tượng; thể loại viễn tưởng, tiểu thuyết.
    • la science-fiction (khoa học viễn tưởng)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginairement: một cách tưởng tượng.
  • Hypothétiquement: một cách giả thuyết.
  • Théoriquement: một cáchthuyết (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Réellement: một cách thực sự, trong thực tế.
  • Effectivement: một cách thực tế, thực sự.
  • Concrètement: một cách cụ thể.
fictivement

Il a répondu fictivement à la question pour illustrer un scénario.

phó từ
  1. tưởng tượng, giả định

Từ gần giống