fugitivement

Học thuật
Thân thiện
fugitivement

Il a pensé fugitivement à son ami d'enfance.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thoáng qua, thoáng: Diễn tả một hành động, suy nghĩ, cảm giác hoặc sự xuất hiện xảy ra trong một khoảnh khắc rất ngắn, nhanh chóng thường không để lại dấu vết lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy thoáng nhìn ra cửa sổ.)
  • (Một nụ cười thoáng qua đã xuất hiện trên khuôn mặt ấy.)
  • (Tôi đã thoáng thấy anh ta trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser fugitivement à quelqu'un": Thoáng nghĩ đến ai đó.
    • En entendant cette chanson, j'ai pensé fugitivement à toi. (Khi nghe bài hát đó, tôi đã thoáng nghĩ đến bạn.)
  • "Une rencontre fugitive": Một cuộc gặp gỡ chóng vánh, ngắn ngủi.
    • Leur amour n'était qu'une rencontre fugitive. (Tình yêu của họ chỉmột cuộc gặp gỡ thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugitif, fugitive (tính từ): Thoáng qua, chóng tàn, phù du.
    • Un bonheur fugitif. (Một hạnh phúc thoáng qua.)
  • Fugitivité (danh từ): Tính chất thoáng qua, ngắn ngủi.
    • La fugitivité du temps. (Tính chất thoáng qua của thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Brièvement: Một cách ngắn gọn, chóng vánh.
  • Éphémèrement: Một cách phù du, chóng tàn.
  • Rapidement: Một cách nhanh chóng.
Từ trái nghĩa
  • Durablement: Một cách lâu dài, bền vững.
  • Longuement: Một cách lâu, dài lâu.
  • Permanentement: Một cách thường xuyên, vĩnh viễn.
fugitivement

Il a pensé fugitivement à son ami d'enfance.

phó từ
  1. thoáng qua, thoáng
    • Penser fugitivement à quelqu'un
      thoáng nghĩ đến ai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fugitivement"