fidéiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thuyết duy tín, có tính chất duy tín: Từ này mô tả một người, một quan điểm hoặc một học thuyết dựa trên fidéisme (thuyết duy tín), tức là đề cao đức tin tôn giáo như nguồn gốc chính yếu của tri thức và chân lý, thay vì lý trí hay bằng chứng thực nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une position fidéiste rejette les preuves scientifiques au profit de la révélation divine. (Một lập trường duy tín bác bỏ các bằng chứng khoa học để ủng hộ sự mặc khải thần thánh.)
- Ce philosophe est critiqué pour son approche fidéiste de la théologie. (Triết gia này bị chỉ trích vì cách tiếp cận mang tính duy tín của ông đối với thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ triết học/tôn giáo: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, triết học hoặc thần học để phân tích các hệ thống tư tưởng.
- La critique des Lumières s'opposait aux tendances fidéistes de l'époque. (Sự phê phán của phong trào Khai sáng đã chống lại các khuynh hướng duy tín của thời đại đó.)
Biến thể và từ gần giống
Fidéisme (danh từ giống đực): Thuyết duy tín. Đây là danh từ gốc, chỉ học thuyết mà tính từ "fidéiste" mô tả.
- Le fidéisme est souvent opposé au rationalisme. (Thuyết duy tín thường được đối lập với chủ nghĩa duy lý.)
Fidéiste (danh từ): Người theo thuyết duy tín. Có thể dùng như danh từ để chỉ người ủng hộ học thuyết này.
- Les fidéistes privilégient la foi à la raison. (Những người theo thuyết duy tín coi trọng đức tin hơn lý trí.)
Từ đồng nghĩa
- Croyant (adj, n): (người) có đức tin, tín đồ. (Tuy nhiên, từ này rộng và trung lập hơn, không nhất thiết mang sắc thái triết học như "fidéiste").
- Irrationnel (adj): duy tình, phi lý trí. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng mang nghĩa tiêu cực hơn.)
Từ trái nghĩa
- Rationaliste (adj, n): (thuộc về) chủ nghĩa duy lý, người theo chủ nghĩa duy lý.
- Sceptique (adj, n): (thuộc về) chủ nghĩa hoài nghi, người hoài nghi.
tính từ
- xem fidéisme